Thể bị động - câu phủ định và nghi vấn
Trong thể bị động, cả phủ định lẫn nghi vấn đều do động từ to be đảm nhiệm, nên câu phủ định được tạo bằng cách thêm not vào sau động từ to be, còn câu nghi vấn thì đưa động từ to be lên trước chủ ngữ.
Giải thích
Trong thể bị động, cả phủ định lẫn nghi vấn đều do động từ to be đảm nhiệm, nên câu phủ định được tạo bằng cách thêm not vào sau động từ to be, còn câu nghi vấn thì đưa động từ to be lên trước chủ ngữ.
A. Câu bị động phủ định — be + not + phân từ quá khứ
Câu bị động phủ định được tạo bằng cách thêm not vào ngay sau động từ to be. Trong hội thoại, các dạng rút gọn như isn't, aren't, wasn't, weren't được dùng nhiều hơn hẳn. Công thức là be + not + phân từ quá khứ.
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | is/are not + p.p. | The room isn't cleaned on Sundays. |
| Quá khứ | was/were not + p.p. | The letter wasn't sent yesterday. |
| Trợ động từ | trợ động từ not + be + p.p. | It can't be done. |
| Hoàn thành | have/has/had not been + p.p. | The report hasn't been finished. |
- English isn't spoken everywhere in the world. (Không phải ở đâu trên thế giới tiếng Anh cũng được dùng.)
- The keys weren't found in the office. (Chìa khóa đã không được tìm thấy ở văn phòng.)
- This problem can't be solved easily. (Vấn đề này không thể được giải quyết một cách dễ dàng.)
- The bridge hasn't been repaired yet. (Cây cầu đó vẫn chưa được sửa.)
B. Câu bị động nghi vấn — đưa be lên trước chủ ngữ
Câu bị động nghi vấn được tạo bằng cách đưa động từ to be lên trước chủ ngữ, thành trật tự be + chủ ngữ + phân từ quá khứ. Nếu có trợ động từ thì chính trợ động từ mới ra trước chủ ngữ. Công thức là be + chủ ngữ + phân từ quá khứ ...?.
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | Is/Are + chủ ngữ + p.p. ...? | Is English spoken here? |
| Quá khứ | Was/Were + chủ ngữ + p.p. ...? | Was the door locked? |
| Trợ động từ | trợ động từ + chủ ngữ + be + p.p. ...? | Can it be finished today? |
| Hoàn thành | Have/Has + chủ ngữ + been + p.p. ...? | Has the letter been sent? |
- Are the tickets sold at the door? (Vé có được bán ở cửa vào không?)
- Was the window broken by the storm? (Cửa sổ đó có bị vỡ vì bão không?)
- Can the report be finished by Friday? (Bản báo cáo đó có thể được hoàn thành trước thứ Sáu không?)
- Has your car been repaired yet? (Xe của bạn đã được sửa chưa?)
C. Nghi vấn bị động có từ để hỏi — Why / When / Where / How
Câu bị động nghi vấn có từ để hỏi thì đặt từ để hỏi ở ngay đầu câu, rồi nối tiếp phía sau bằng trật tự be + chủ ngữ + phân từ quá khứ.
| Từ để hỏi | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| when | When + be + chủ ngữ + p.p. ...? | When was the house built? |
| where | Where + be + chủ ngữ + p.p. ...? | Where was the meeting held? |
| why | Why + be + chủ ngữ + p.p. ...? | Why was she invited? |
| how | How + be + chủ ngữ + p.p. ...? | How is this word used? |
| by whom | By whom + be + chủ ngữ + p.p. ...? | By whom was this painted? |
- When was this photo taken? (Bức ảnh này được chụp khi nào?)
- Where were these shoes made? (Đôi giày này được làm ở đâu?)
- Why was the flight canceled? (Chuyến bay đó bị hủy vì sao?)
- How is coffee grown in Brazil? (Cà phê được trồng ở Bra-xin như thế nào?)
Ý chính
- 1Câu bị động phủ định được tạo bằng cách thêm not vào sau động từ to be, thành dạng be + not + phân từ quá khứ. (Ví dụ: The letter wasn't sent yesterday.)
- 2Câu bị động nghi vấn được tạo bằng cách đưa động từ to be lên trước chủ ngữ, thành trật tự be + chủ ngữ + phân từ quá khứ. (Ví dụ: Was the door locked?)
- 3Ở thể bị động có trợ động từ hay ở thì hoàn thành cũng vậy, từ phủ định đứng sau trợ động từ, còn khi hỏi thì trợ động từ ra trước chủ ngữ. (Ví dụ: Can it be finished? / It hasn't been finished.)
- 4Câu bị động nghi vấn có từ để hỏi thì cứ nối nguyên trật tự be + chủ ngữ + phân từ quá khứ vào sau từ để hỏi. (Ví dụ: When was the house built?)
- 5Cách nói "không được ~ / có được ~ không?" trong tiếng Việt tương ứng thẳng với câu bị động phủ định và nghi vấn.