Thể bị động - nghĩa và hình thức (hiện tại, quá khứ)
Thể bị động có dạng động từ be + phân từ quá khứ (p.p.), diễn tả quan hệ trong đó chủ ngữ không tự mình thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động đó.
Giải thích
Thể bị động có dạng động từ be + phân từ quá khứ (p.p.), diễn tả quan hệ trong đó chủ ngữ không tự mình thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động đó. Nếu thể chủ động đặt trọng tâm vào "ai làm" thì thể bị động đặt trọng tâm vào "ai, cái gì chịu tác động".
A. Thể chủ động vs thể bị động — làm hay bị làm
Phép biến đổi cơ bản là đưa tân ngữ của câu chủ động lên vị trí chủ ngữ, đổi động từ thành be + phân từ quá khứ, còn chủ ngữ ban đầu thì đặt ra sau dưới dạng by + tác nhân. Công thức là be + phân từ quá khứ = thể bị động.
| Thể chủ động | Thể bị động |
|---|---|
| Shakespeare wrote Hamlet. | Hamlet was written by Shakespeare. |
| Someone cleans the office. | The office is cleaned. |
| They built the bridge. | The bridge was built. |
- Millions of people use this app. → This app is used by millions of people. (Hàng triệu người dùng ứng dụng này.)
- The chef prepared the meal. → The meal was prepared by the chef. (Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn đó.)
- The teacher explained the rule. → The rule was explained by the teacher. (Giáo viên đã giải thích quy tắc đó.)
B. Thể bị động ở hiện tại — am / is / are + p.p.
Khi diễn tả quan hệ chủ ngữ chịu tác động của hành động trong thói quen hiện tại, sự thật chung hay việc lặp lại đều đặn thì dùng am / is / are + phân từ quá khứ. Chọn động từ be theo chủ ngữ.
| Chủ ngữ | Động từ be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am + p.p. | I am invited to the party. |
| he / she / it / số ít | is + p.p. | The room is cleaned daily. |
| we / you / they / số nhiều | are + p.p. | The doors are locked at 10. |
- Rice is grown in many Asian countries. (Lúa được trồng ở nhiều nước châu Á.)
- The tables are cleaned after every meal. (Bàn được lau sau mỗi bữa ăn.)
- This product is made in Korea. (Sản phẩm này được sản xuất tại Hàn Quốc.)
- The results are announced every Friday. (Kết quả được công bố vào thứ Sáu hằng tuần.)
C. Thể bị động ở quá khứ — was / were + p.p.
Khi diễn tả quan hệ chủ ngữ chịu tác động của hành động tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ thì dùng was / were + phân từ quá khứ. Chủ ngữ số ít dùng was, chủ ngữ số nhiều và you dùng were.
| Chủ ngữ | Động từ be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / he / she / it / số ít | was + p.p. | The letter was sent yesterday. |
| we / you / they / số nhiều | were + p.p. | The photos were taken last week. |
- The company was founded in 1980. (Công ty đó được thành lập vào năm 1980.)
- These paintings were painted by a young artist. (Những bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ trẻ.)
- My car was repaired last weekend. (Xe của tôi đã được sửa vào cuối tuần trước.)
- The students were told to wait outside. (Học sinh được bảo là hãy đợi ở bên ngoài.)
Ý chính
- 1Thể bị động có dạng động từ be + phân từ quá khứ, và diễn tả quan hệ chủ ngữ không làm mà chịu tác động của hành động. (Ví dụ: The letter was sent yesterday.)
- 2Khi đổi câu chủ động sang câu bị động, ta đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ, đổi động từ thành be + phân từ quá khứ, còn chủ ngữ ban đầu thì tùy nhu cầu mà đặt ra sau dưới dạng by + tác nhân.
- 3Bị động ở hiện tại là am/is/are + p.p., bị động ở quá khứ là was/were + p.p., tức là thì được quyết định bởi dạng của động từ be. (Ví dụ: is cleaned / was cleaned)
- 4Phân từ quá khứ của động từ có quy tắc là -ed, còn động từ bất quy tắc thì phải học thuộc riêng, nên việc thuộc ba dạng biến đổi là bắt buộc. (Ví dụ: write → wrote → written)
- 5Thể bị động là dạng câu được chọn khi đối tượng quan trọng hơn tác nhân, hoặc khi không rõ tác nhân là ai.