So sánh bằng (as ~ as)
So sánh bằng là cách nói dùng dạng as + tính từ/trạng từ nguyên cấp + as để diễn tả tính chất, mức độ của hai đối tượng là như nhau, và điểm khác lớn so với so sánh hơn là tính từ, trạng từ được đặt nguyên hình dạng ban…
Giải thích
So sánh bằng là cách nói dùng dạng as + tính từ/trạng từ nguyên cấp + as để diễn tả tính chất, mức độ của hai đối tượng là như nhau, và điểm khác lớn so với so sánh hơn là tính từ, trạng từ được đặt nguyên hình dạng ban đầu (nguyên cấp) vào giữa hai as.
A. as + nguyên cấp + as — diễn tả sự bằng nhau
Khi nói tính chất, mức độ của hai đối tượng là như nhau, ta đặt nguyên dạng nguyên cấp của tính từ hay trạng từ vào giữa hai as. Công thức là as + nguyên cấp + as, và sau as thứ hai là đối tượng đem ra so sánh.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| as + tính từ + as | Anna is as kind as Sara. | Anna tốt bụng bằng Sara. |
| as + trạng từ + as | He runs as fast as Tom. | Anh ấy chạy nhanh bằng Tom. |
| as + tính từ + as + danh từ | My phone is as new as yours. | Điện thoại của tôi mới bằng của bạn. |
- This coffee is as strong as espresso. (Cà phê này đậm bằng espresso.)
- She speaks Japanese as well as a native speaker. (Cô ấy nói tiếng Nhật giỏi bằng người bản ngữ.)
- Today is as cold as yesterday. (Hôm nay lạnh bằng hôm qua.)
- My brother is as busy as I am. (Em trai tôi bận bằng tôi.)
B. not as/so ~ as — so sánh phủ định
Khi hai đối tượng không bằng nhau thì dùng dạng not as + nguyên cấp + as hoặc not so + nguyên cấp + as, mang nghĩa đối tượng đứng trước kém hơn đối tượng đứng sau về mức độ. Trong hội thoại, not as ~ as được dùng nhiều hơn hẳn, còn not so ~ as thì hơi trang trọng.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| not as + nguyên cấp + as | I'm not as tall as my brother. | Tôi không cao bằng anh trai. |
| not so + nguyên cấp + as | It's not so hot as yesterday. | Hôm nay không nóng bằng hôm qua. |
| = so sánh hơn + than | I'm shorter than my brother. | Tôi thấp hơn anh trai. |
- This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
- He doesn't work as hard as his colleagues. (Anh ấy không làm việc chăm chỉ bằng các đồng nghiệp.)
- The movie was not as long as I expected. (Bộ phim không dài như tôi tưởng.)
- My new laptop is not so fast as the old one. (Máy tính xách tay mới của tôi không nhanh bằng cái cũ.)
C. Bội số — twice / three times as ~ as
Đặt trước cấu trúc so sánh bằng các từ như twice (gấp đôi), three times (gấp ba), half (một nửa) thì diễn tả được bội số của mức độ, và cấu trúc này bắt buộc đi cùng as ~ as chứ không dùng với so sánh hơn + than.
| Cách nói bội số | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| twice as ~ as | This is twice as expensive as that. | Cái này đắt gấp đôi cái kia. |
| three times as ~ as | He earns three times as much as I do. | Anh ấy kiếm được gấp ba tôi. |
| half as ~ as | My room is half as big as hers. | Phòng tôi to bằng một nửa phòng cô ấy. |
- Their house is twice as large as ours. (Nhà họ rộng gấp đôi nhà chúng tôi.)
- She reads three times as many books as I do. (Cô ấy đọc số sách gấp ba tôi.)
- This bag costs half as much as that one. (Chiếc túi này có giá bằng một nửa chiếc kia.)
- The new office is twice as far as the old one. (Văn phòng mới xa gấp đôi chỗ cũ.)
Ý chính
- 1Trong so sánh bằng, tuyệt đối không đổi hình thức của tính từ hay trạng từ mà giữ nguyên dạng ban đầu, đặt vào giữa hai as — điểm này khác với so sánh hơn. (Ví dụ: as tall as — as taller as là sai)
- 2Ở vị trí đối tượng so sánh sau as ~ as, dùng đại từ ở dạng chủ ngữ (I, he, she) là chuẩn mực, nhưng trong hội thoại thì dạng tân ngữ (me, him, her) cũng tự nhiên. (Ví dụ: as tall as I am / as tall as me)
- 3Dạng phủ định not as ~ as mang nghĩa "kém hơn ~", nên có quan hệ tương ứng, đổi được sang so sánh hơn + than. (Ví dụ: not as tall as → shorter than)
- 4Cách nói bội số (twice, three times, half) bắt buộc phải đặt trước as ~ as và không thể dùng với so sánh hơn + than. (Ví dụ: twice as big as — twice bigger than là sai)
- 5Trong tiếng Việt, "bằng" tương ứng chính xác với as ~ as. (Ví dụ: Tom is as tall as his father.)