Thể bị động - chuyển sang thể chủ động
Quy trình đổi câu bị động sang thể chủ động gồm ba bước: đưa tác nhân sau by lên làm chủ ngữ mới, đổi be + phân từ quá khứ thành động từ chủ động, và chuyển chủ ngữ cũ thành tân ngữ mới.
Giải thích
Quy trình đổi câu bị động sang thể chủ động gồm ba bước: đưa tác nhân sau by lên làm chủ ngữ mới, đổi be + phân từ quá khứ thành động từ chủ động, và chuyển chủ ngữ cũ thành tân ngữ mới. Nếu tác nhân không hiện ra sau by thì hãy đọc ngữ cảnh mà điền vào một chủ ngữ chung.
A. 3 bước chuyển sang thể chủ động — tác nhân, V, O
Việc chuyển từ câu bị động sang thể chủ động chỉ cần áp dụng lần lượt ba bước đã định sẵn. Công thức là ① by + tác nhân → chủ ngữ mới ② be + p.p. → động từ chủ động hợp thì ③ chủ ngữ cũ → tân ngữ mới.
| Thành phần bị động | Vị trí trong thể chủ động | Ví dụ |
|---|---|---|
| by + tác nhân | chủ ngữ mới | by Kevin → Kevin |
| be + p.p. | động từ chủ động giữ nguyên thì | was broken → broke |
| chủ ngữ của câu bị động | tân ngữ mới | The window → the window |
- The song was sung by Anna. → Anna sang the song. (Anna đã hát bài hát đó.)
- The cake was made by my mom. → My mom made the cake. (Mẹ tôi đã làm chiếc bánh đó.)
- The report will be finished by Kevin. → Kevin will finish the report. (Kevin sẽ hoàn thành bản báo cáo.)
B. Bị động không có tác nhân — điền chủ ngữ chung
Khi đổi sang thể chủ động một câu bị động không có by + tác nhân thì hãy đọc ngữ cảnh rồi đặt vào vị trí chủ ngữ mới một chủ ngữ chung như people, they, someone, we. Đó là chủ ngữ tiện dụng dùng khi không thể chỉ đích danh tác nhân.
| Bị động (không có tác nhân) | Chủ động (chủ ngữ chung) |
|---|---|
| English is spoken here. | People speak English here. |
| The office is cleaned every day. | Someone cleans the office every day. |
| Rice is grown in Asia. | They grow rice in Asia. |
| The door was left open. | Someone left the door open. |
- Korean is spoken in Korea. → People speak Korean in Korea. (Ở Hàn Quốc người ta nói tiếng Hàn.)
- The mail is delivered at noon. → Someone delivers the mail at noon. (Có ai đó giao thư vào buổi trưa.)
- The book was published last year. → They published the book last year. (Cuốn sách đó đã được xuất bản năm ngoái.)
- The rules are followed strictly. → People follow the rules strictly. (Người ta tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt.)
C. Chuyển chủ động — thì, trợ động từ, hoàn thành, tiếp diễn
Hãy giữ nguyên phần thì của động từ to be, trợ động từ và thì hoàn thành, chỉ đổi riêng khối be + p.p. sang dạng động từ chủ động. Sau trợ động từ thì tương ứng là động từ nguyên mẫu, ở hoàn thành là have p.p., ở tiếp diễn là be -ing.
| Dạng bị động | Dạng chủ động | Ví dụ |
|---|---|---|
| is / are + p.p. | thì hiện tại | is cleaned → cleans |
| was / were + p.p. | thì quá khứ | was written → wrote |
| will be + p.p. | will + động từ nguyên mẫu | will be sent → will send |
| can be + p.p. | can + động từ nguyên mẫu | can be seen → can see |
| have / has been + p.p. | hiện tại hoàn thành chủ động | has been done → has done |
| is being + p.p. | hiện tại tiếp diễn chủ động | is being built → is building |
- The email will be sent tomorrow. → I will send the email tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ gửi email.)
- The problem can be solved easily. → We can solve the problem easily. (Chúng tôi có thể giải quyết vấn đề đó một cách dễ dàng.)
- The report has been finished already. → Kevin has already finished the report. (Kevin đã hoàn thành bản báo cáo rồi.)
- A new bridge is being built downtown. → They are building a new bridge downtown. (Một cây cầu mới đang được xây ở trung tâm thành phố.)
Ý chính
- 1Chuyển câu bị động sang thể chủ động là quy trình ba bước: đưa by + tác nhân lên làm chủ ngữ mới, đổi be + p.p. thành động từ chủ động hợp thì, chuyển chủ ngữ cũ thành tân ngữ mới. (Ví dụ: The song was sung by Anna. → Anna sang the song.)
- 2Khi trong câu không có by + tác nhân thì đặt vào vị trí chủ ngữ mới một chủ ngữ chung như people·they·someone·we. (Ví dụ: English is spoken here. → People speak English here.)
- 3Phần đánh dấu thì gồm thì của động từ to be, trợ động từ, hoàn thành và tiếp diễn thì giữ nguyên, chỉ riêng khối be + p.p. đổi sang dạng chủ động. (Ví dụ: has been finished → has finished)
- 4Bị động với trợ động từ (can be p.p. / will be p.p.) khi sang thể chủ động thì đổi thành trợ động từ + động từ nguyên mẫu. (Ví dụ: can be solved → can solve)
- 5Bị động hiện tại tiếp diễn (is being p.p.) tương ứng với chủ động hiện tại tiếp diễn (is + -ing) ở thể chủ động. (Ví dụ: is being built → is building)