Nâng cao · Unit 23

Phân từ - phân từ hiện tại vs danh động từ

Dù -ing đứng trước danh từ luôn có hình thức giống nhau, nếu nó diễn tả hành động hay trạng thái của danh từ đó thì là phân từ hiện tại, còn nếu diễn tả công dụng hay mục đích thì là danh động từ.

Giải thích

Dù -ing đứng trước danh từ luôn có hình thức giống nhau, nếu nó diễn tả hành động hay trạng thái của danh từ đó thì là phân từ hiện tại, còn nếu diễn tả công dụng hay mục đích thì là danh động từ. Ta phân biệt bằng nghĩa.

 

A.  Phân từ hiện tại — hành động, trạng thái 

Nếu -ing đứng trước danh từ diễn tả hành động hay trạng thái mà chính danh từ đó đang thực hiện thì đó là phân từ hiện tại, nghĩa của nó là "đang ~". Công thức phân biệt là hành động, trạng thái = phân từ hiện tại.

Cách diễn đạtNghĩaQuan hệ
a sleeping babyem bé đang ngủchính em bé đang ngủ
a crying childđứa trẻ đang khócchính đứa trẻ đang khóc
a barking dogcon chó đang sủachính con chó đang sủa
a burning housengôi nhà đang cháychính ngôi nhà đang cháy
  • Look at that sleeping cat. (Hãy nhìn con mèo đang ngủ đằng kia.)
  • The crying baby needs milk. (Em bé đang khóc cần sữa.)
  • We heard a barking dog outside. (Chúng tôi nghe tiếng chó sủa ở bên ngoài.)
  • Firefighters entered the burning building. (Lính cứu hỏa đã tiến vào tòa nhà đang cháy.)

 

B.  Danh động từ — công dụng, mục đích 

Nếu -ing đứng trước danh từ diễn tả công dụng hay mục đích của danh từ đó thì đó là danh động từ, nghĩa của nó là "dùng để ~". Công thức phân biệt là công dụng, mục đích = danh động từ.

Cách diễn đạtNghĩaQuan hệ
a sleeping bagtúi ngủtúi dùng để ngủ
a swimming poolbể bơipool dùng để bơi
a waiting roomphòng chờphòng dùng để chờ
running shoesgiày chạy bộgiày dùng để chạy
a frying panchảo ránchảo dùng để rán, nướng
  • I bought a new sleeping bag for camping. (Tôi đã mua một chiếc túi ngủ mới để đi cắm trại.)
  • Please wait in the waiting room. (Vui lòng chờ trong phòng chờ.)
  • She needs new running shoes. (Cô ấy cần một đôi giày chạy bộ mới.)
  • Cook the eggs in a frying pan. (Hãy nấu trứng trong chảo rán.)

 

C.  Phân biệt bằng phát âm và trọng âm 

Phân từ hiện tại và danh động từ tuy viết giống nhau nhưng vị trí trọng âm lại khác nhau: phân từ hiện tại nhấn vào danh từ đứng sau, còn danh động từ nhấn vào -ing đứng trước. Trong giao tiếp và nghe hiểu, chỉ cần bắt được trọng âm là đã phân biệt được nghĩa.

DạngVị trí trọng âmVí dụ
phân từ hiện tạinhấn vào danh từ saua sleeping BABY
danh động từnhấn vào -ing trướca SLEEPING bag
phân từ hiện tạinhấn vào danh từ saua swimming FISH
danh động từnhấn vào -ing trướca SWIMMING pool
phân từ hiện tạinhấn vào danh từ saua running MAN
danh động từnhấn vào -ing trướcRUNNING shoes
  • a running MAN (người đàn ông đang chạy)
  • RUNNING shoes (giày chạy bộ)
  • a dancing GIRL (cô gái đang nhảy múa)
  • a DANCING class (lớp học nhảy)

Ý chính

  1. 1-ing đứng trước danh từ mà chỉ hành động, trạng thái của danh từ đó thì là phân từ hiện tại, còn chỉ công dụng, mục đích thì là danh động từ. (Ví dụ: a sleeping baby vs a sleeping bag)
  2. 2Phân từ hiện tại có thể diễn giải lại thành who/which is -ing, còn danh động từ thành for -ing. (Ví dụ: a sleeping baby = a baby who is sleeping / a sleeping bag = a bag for sleeping)
  3. 3Trong giao tiếp, khác biệt về phát âm rất hữu ích để phân biệt: phân từ hiện tại nhấn vào danh từ đứng sau, còn danh động từ nhấn vào -ing đứng trước. (Ví dụ: a swimming POOL vs a SWIMMING pool)
  4. 4sleeping bag, swimming pool, waiting room, running shoes, frying pan là những danh từ ghép với danh động từ rất hay dùng, nên hãy học thuộc nguyên cụm như học từ vựng.
  5. 5Thử dịch sang tiếng Việt là thấy ngay quan hệ giữa hai sự vật khác nhau: "em bé đang ngủ" thì chính em bé ngủ, còn "túi ngủ" thì cái túi không ngủ mà chỉ dùng để ngủ. (em bé ngủ vs cái túi để ngủ)

Ví dụ

Don't wake the sleeping baby.
Đừng đánh thức em bé đang ngủ.
I need a warm sleeping bag for the trip.
Tôi cần một chiếc túi ngủ ấm cho chuyến đi.
The barking dog kept me awake all night.
Con chó sủa khiến tôi thức trắng cả đêm.
The hotel has a beautiful swimming pool.
Khách sạn có một bể bơi rất đẹp.
Look at the swimming fish in the tank.
Hãy nhìn con cá đang bơi trong bể kính.
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

a bag for sleeping baby
a sleeping bag
The sleeping bag is dreaming.
The sleeping baby is dreaming.
I bought a running man shoes.
I bought running shoes.
The swimming pool was swimming fast.
The swimming fish was swimming fast.
a room of waiting
a waiting room
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí