Phân từ - phân từ hiện tại vs danh động từ
Dù -ing đứng trước danh từ luôn có hình thức giống nhau, nếu nó diễn tả hành động hay trạng thái của danh từ đó thì là phân từ hiện tại, còn nếu diễn tả công dụng hay mục đích thì là danh động từ.
Giải thích
Dù -ing đứng trước danh từ luôn có hình thức giống nhau, nếu nó diễn tả hành động hay trạng thái của danh từ đó thì là phân từ hiện tại, còn nếu diễn tả công dụng hay mục đích thì là danh động từ. Ta phân biệt bằng nghĩa.
A. Phân từ hiện tại — hành động, trạng thái
Nếu -ing đứng trước danh từ diễn tả hành động hay trạng thái mà chính danh từ đó đang thực hiện thì đó là phân từ hiện tại, nghĩa của nó là "đang ~". Công thức phân biệt là hành động, trạng thái = phân từ hiện tại.
| Cách diễn đạt | Nghĩa | Quan hệ |
|---|---|---|
| a sleeping baby | em bé đang ngủ | chính em bé đang ngủ |
| a crying child | đứa trẻ đang khóc | chính đứa trẻ đang khóc |
| a barking dog | con chó đang sủa | chính con chó đang sủa |
| a burning house | ngôi nhà đang cháy | chính ngôi nhà đang cháy |
- Look at that sleeping cat. (Hãy nhìn con mèo đang ngủ đằng kia.)
- The crying baby needs milk. (Em bé đang khóc cần sữa.)
- We heard a barking dog outside. (Chúng tôi nghe tiếng chó sủa ở bên ngoài.)
- Firefighters entered the burning building. (Lính cứu hỏa đã tiến vào tòa nhà đang cháy.)
B. Danh động từ — công dụng, mục đích
Nếu -ing đứng trước danh từ diễn tả công dụng hay mục đích của danh từ đó thì đó là danh động từ, nghĩa của nó là "dùng để ~". Công thức phân biệt là công dụng, mục đích = danh động từ.
| Cách diễn đạt | Nghĩa | Quan hệ |
|---|---|---|
| a sleeping bag | túi ngủ | túi dùng để ngủ |
| a swimming pool | bể bơi | pool dùng để bơi |
| a waiting room | phòng chờ | phòng dùng để chờ |
| running shoes | giày chạy bộ | giày dùng để chạy |
| a frying pan | chảo rán | chảo dùng để rán, nướng |
- I bought a new sleeping bag for camping. (Tôi đã mua một chiếc túi ngủ mới để đi cắm trại.)
- Please wait in the waiting room. (Vui lòng chờ trong phòng chờ.)
- She needs new running shoes. (Cô ấy cần một đôi giày chạy bộ mới.)
- Cook the eggs in a frying pan. (Hãy nấu trứng trong chảo rán.)
C. Phân biệt bằng phát âm và trọng âm
Phân từ hiện tại và danh động từ tuy viết giống nhau nhưng vị trí trọng âm lại khác nhau: phân từ hiện tại nhấn vào danh từ đứng sau, còn danh động từ nhấn vào -ing đứng trước. Trong giao tiếp và nghe hiểu, chỉ cần bắt được trọng âm là đã phân biệt được nghĩa.
| Dạng | Vị trí trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| phân từ hiện tại | nhấn vào danh từ sau | a sleeping BABY |
| danh động từ | nhấn vào -ing trước | a SLEEPING bag |
| phân từ hiện tại | nhấn vào danh từ sau | a swimming FISH |
| danh động từ | nhấn vào -ing trước | a SWIMMING pool |
| phân từ hiện tại | nhấn vào danh từ sau | a running MAN |
| danh động từ | nhấn vào -ing trước | RUNNING shoes |
- a running MAN (người đàn ông đang chạy)
- RUNNING shoes (giày chạy bộ)
- a dancing GIRL (cô gái đang nhảy múa)
- a DANCING class (lớp học nhảy)
Ý chính
- 1-ing đứng trước danh từ mà chỉ hành động, trạng thái của danh từ đó thì là phân từ hiện tại, còn chỉ công dụng, mục đích thì là danh động từ. (Ví dụ: a sleeping baby vs a sleeping bag)
- 2Phân từ hiện tại có thể diễn giải lại thành who/which is -ing, còn danh động từ thành for -ing. (Ví dụ: a sleeping baby = a baby who is sleeping / a sleeping bag = a bag for sleeping)
- 3Trong giao tiếp, khác biệt về phát âm rất hữu ích để phân biệt: phân từ hiện tại nhấn vào danh từ đứng sau, còn danh động từ nhấn vào -ing đứng trước. (Ví dụ: a swimming POOL vs a SWIMMING pool)
- 4sleeping bag, swimming pool, waiting room, running shoes, frying pan là những danh từ ghép với danh động từ rất hay dùng, nên hãy học thuộc nguyên cụm như học từ vựng.
- 5Thử dịch sang tiếng Việt là thấy ngay quan hệ giữa hai sự vật khác nhau: "em bé đang ngủ" thì chính em bé ngủ, còn "túi ngủ" thì cái túi không ngủ mà chỉ dùng để ngủ. (em bé ngủ vs cái túi để ngủ)