Nâng cao · Unit 22

Phân từ - phân từ chỉ cảm xúc

Phân từ chỉ cảm xúc luôn đi theo cặp dạng -ing và dạng -ed như exciting / excited, trong đó dạng -ing nghĩa là "gây ra cảm xúc", còn dạng -ed nghĩa là "cảm nhận cảm xúc".

Giải thích

Phân từ chỉ cảm xúc luôn đi theo cặp dạng -ing và dạng -ed như exciting / excited, trong đó dạng -ing nghĩa là "gây ra cảm xúc", còn dạng -ed nghĩa là "cảm nhận cảm xúc".

 

A.  Dạng -ing — gây ra cảm xúc 

Phân từ dạng -ing được dùng khi sự vật, tình huống hay trải nghiệm gây ra một cảm xúc nào đó cho người khác, và chủ yếu bổ nghĩa cho sự vật hay tình huống. Hãy học thuộc nguyên công thức -ing = gây ra cảm xúc.

Dạng -ingNghĩaChủ yếu bổ nghĩa cho
excitingLàm cho phấn khíchSự vật, tình huống
boringLàm cho chánSự vật, tình huống
interestingGây hứng thúSự vật, tình huống
tiringLàm cho mệtSự vật, tình huống
confusingLàm cho rối tríSự vật, tình huống
  • The game was exciting. (Trận đấu đó rất hấp dẫn.)
  • This book is really interesting. (Cuốn sách này thật sự thú vị.)
  • The long meeting was tiring. (Cuộc họp dài làm người ta mệt.)
  • The instructions are confusing. (Bản hướng dẫn đó gây rối trí.)

 

B.  Dạng -ed — cảm nhận cảm xúc 

Phân từ dạng -ed được dùng khi con người thật sự đang trải qua cảm xúc đó, và thường lấy người làm chủ ngữ. Hãy ghép cặp với dạng -ing mà học thuộc công thức -ed = cảm nhận cảm xúc.

Dạng -edNghĩaChủ ngữ thường gặp
excitedPhấn khíchNgười
boredThấy chánNgười
interestedThấy hứng thúNgười
tiredMệtNgười
confusedThấy rối tríNgười
  • I am excited about the trip. (Tôi rất háo hức về chuyến đi đó.)
  • The children look bored. (Bọn trẻ trông có vẻ chán.)
  • She is interested in art. (Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật.)
  • We were tired after the hike. (Ta đã mệt sau chuyến leo núi.)

 

C.  Tổng hợp các cặp tiêu biểu — học theo cặp 

Với phân từ chỉ cảm xúc, hãy học -ing và -ed theo cặp, và luyện cảm giác chọn -ing cho sự vật hay tình huống, chọn -ed cho con người, thì khi dùng thực tế sẽ không còn bị nhầm nữa.

-ing (gây ra)-ed (cảm nhận)Nghĩa
excitingexcitedHấp dẫn / phấn khích
boringboredLàm cho chán / thấy chán
interestinginterestedThú vị / thấy hứng thú
surprisingsurprisedĐáng ngạc nhiên / thấy ngạc nhiên
tiringtiredLàm cho mệt / thấy mệt
confusingconfusedLàm cho rối trí / thấy rối trí
satisfyingsatisfiedĐáng hài lòng / thấy hài lòng
disappointingdisappointedĐáng thất vọng / thấy thất vọng
shockingshockedGây sốc / bị sốc
amazingamazedTuyệt vời / thấy kinh ngạc
  • The result was surprising, and everyone was surprised. (Kết quả thật đáng ngạc nhiên, và ai cũng ngạc nhiên.)
  • The concert was amazing; I was really amazed. (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, tôi đã vô cùng kinh ngạc.)
  • The report was disappointing, so the team felt disappointed. (Bản báo cáo thật đáng thất vọng, nên cả nhóm cảm thấy thất vọng.)
  • The workout was tiring; I'm still tired. (Buổi tập làm người ta mệt, tôi vẫn còn thấy mệt.)

Ý chính

  1. 1Dạng -ing bổ nghĩa cho sự vật hay tình huống gây ra cảm xúc, còn dạng -ed miêu tả con người thật sự cảm nhận cảm xúc đó. (Ví dụ: The movie is exciting, I am excited.)
  2. 2Trong tiếng Việt, "chán", "ngạc nhiên", "mệt" dùng chung cho cả sự vật lẫn con người, nhưng tiếng Anh lại dùng hai phân từ hoàn toàn khác nhau tùy theo đối tượng được nói đến. (Ví dụ: The class is boring. / I am bored.)
  3. 3Sau các động từ tri giác như look, seem, feel cũng vậy: nếu chủ ngữ là người thì dùng dạng -ed. (Ví dụ: The children look bored, She seems tired.)
  4. 4Các tổ hợp giới từ đi sau dạng -ed như interested in / excited about / surprised at, by / disappointed with nên học thuộc theo cặp. (Ví dụ: I am interested in music.)
  5. 5Với sự vật hay tình huống thì nhất định phải dùng dạng -ing, viết dạng -ed như The movie was bored sẽ thành câu gượng gạo. (Ví dụ: The movie is boring.)

Ví dụ

The action movie was really exciting.
Bộ phim hành động đó thật sự hấp dẫn.
The kids were excited about the school trip.
Bọn trẻ rất háo hức về chuyến dã ngoại của trường.
The lecture was so boring.
Bài giảng đó chán quá.
I was bored during the long meeting.
Tôi đã thấy chán trong suốt cuộc họp dài.
The documentary was very interesting.
Bộ phim tài liệu đó rất thú vị.
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

The movie was so bored.
The movie was so boring.
I am boring in this class.
I am bored in this class.
The news was very surprised.
The news was very surprising.
She is very interesting in art.
She is very interested in art.
We were exciting about the trip.
We were excited about the trip.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí