Phân từ - phân từ chỉ cảm xúc
Phân từ chỉ cảm xúc luôn đi theo cặp dạng -ing và dạng -ed như exciting / excited, trong đó dạng -ing nghĩa là "gây ra cảm xúc", còn dạng -ed nghĩa là "cảm nhận cảm xúc".
Giải thích
Phân từ chỉ cảm xúc luôn đi theo cặp dạng -ing và dạng -ed như exciting / excited, trong đó dạng -ing nghĩa là "gây ra cảm xúc", còn dạng -ed nghĩa là "cảm nhận cảm xúc".
A. Dạng -ing — gây ra cảm xúc
Phân từ dạng -ing được dùng khi sự vật, tình huống hay trải nghiệm gây ra một cảm xúc nào đó cho người khác, và chủ yếu bổ nghĩa cho sự vật hay tình huống. Hãy học thuộc nguyên công thức -ing = gây ra cảm xúc.
| Dạng -ing | Nghĩa | Chủ yếu bổ nghĩa cho |
|---|---|---|
| exciting | Làm cho phấn khích | Sự vật, tình huống |
| boring | Làm cho chán | Sự vật, tình huống |
| interesting | Gây hứng thú | Sự vật, tình huống |
| tiring | Làm cho mệt | Sự vật, tình huống |
| confusing | Làm cho rối trí | Sự vật, tình huống |
- The game was exciting. (Trận đấu đó rất hấp dẫn.)
- This book is really interesting. (Cuốn sách này thật sự thú vị.)
- The long meeting was tiring. (Cuộc họp dài làm người ta mệt.)
- The instructions are confusing. (Bản hướng dẫn đó gây rối trí.)
B. Dạng -ed — cảm nhận cảm xúc
Phân từ dạng -ed được dùng khi con người thật sự đang trải qua cảm xúc đó, và thường lấy người làm chủ ngữ. Hãy ghép cặp với dạng -ing mà học thuộc công thức -ed = cảm nhận cảm xúc.
| Dạng -ed | Nghĩa | Chủ ngữ thường gặp |
|---|---|---|
| excited | Phấn khích | Người |
| bored | Thấy chán | Người |
| interested | Thấy hứng thú | Người |
| tired | Mệt | Người |
| confused | Thấy rối trí | Người |
- I am excited about the trip. (Tôi rất háo hức về chuyến đi đó.)
- The children look bored. (Bọn trẻ trông có vẻ chán.)
- She is interested in art. (Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật.)
- We were tired after the hike. (Ta đã mệt sau chuyến leo núi.)
C. Tổng hợp các cặp tiêu biểu — học theo cặp
Với phân từ chỉ cảm xúc, hãy học -ing và -ed theo cặp, và luyện cảm giác chọn -ing cho sự vật hay tình huống, chọn -ed cho con người, thì khi dùng thực tế sẽ không còn bị nhầm nữa.
| -ing (gây ra) | -ed (cảm nhận) | Nghĩa |
|---|---|---|
| exciting | excited | Hấp dẫn / phấn khích |
| boring | bored | Làm cho chán / thấy chán |
| interesting | interested | Thú vị / thấy hứng thú |
| surprising | surprised | Đáng ngạc nhiên / thấy ngạc nhiên |
| tiring | tired | Làm cho mệt / thấy mệt |
| confusing | confused | Làm cho rối trí / thấy rối trí |
| satisfying | satisfied | Đáng hài lòng / thấy hài lòng |
| disappointing | disappointed | Đáng thất vọng / thấy thất vọng |
| shocking | shocked | Gây sốc / bị sốc |
| amazing | amazed | Tuyệt vời / thấy kinh ngạc |
- The result was surprising, and everyone was surprised. (Kết quả thật đáng ngạc nhiên, và ai cũng ngạc nhiên.)
- The concert was amazing; I was really amazed. (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, tôi đã vô cùng kinh ngạc.)
- The report was disappointing, so the team felt disappointed. (Bản báo cáo thật đáng thất vọng, nên cả nhóm cảm thấy thất vọng.)
- The workout was tiring; I'm still tired. (Buổi tập làm người ta mệt, tôi vẫn còn thấy mệt.)
Ý chính
- 1Dạng -ing bổ nghĩa cho sự vật hay tình huống gây ra cảm xúc, còn dạng -ed miêu tả con người thật sự cảm nhận cảm xúc đó. (Ví dụ: The movie is exciting, I am excited.)
- 2Trong tiếng Việt, "chán", "ngạc nhiên", "mệt" dùng chung cho cả sự vật lẫn con người, nhưng tiếng Anh lại dùng hai phân từ hoàn toàn khác nhau tùy theo đối tượng được nói đến. (Ví dụ: The class is boring. / I am bored.)
- 3Sau các động từ tri giác như look, seem, feel cũng vậy: nếu chủ ngữ là người thì dùng dạng -ed. (Ví dụ: The children look bored, She seems tired.)
- 4Các tổ hợp giới từ đi sau dạng -ed như interested in / excited about / surprised at, by / disappointed with nên học thuộc theo cặp. (Ví dụ: I am interested in music.)
- 5Với sự vật hay tình huống thì nhất định phải dùng dạng -ing, viết dạng -ed như The movie was bored sẽ thành câu gượng gạo. (Ví dụ: The movie is boring.)