Trợ động từ (should / had better)
should diễn đạt lời khuyên hay gợi ý nhẹ nhàng kiểu 'nên làm ', còn had better ('d better) diễn đạt lời khuyên mang tính cảnh báo mạnh hơn nhiều, kiểu 'tốt hơn là nên làm , nếu không thì sẽ không hay'.
Giải thích
should diễn đạt lời khuyên hay gợi ý nhẹ nhàng kiểu 'nên làm ~', còn had better ('d better) diễn đạt lời khuyên mang tính cảnh báo mạnh hơn nhiều, kiểu 'tốt hơn là nên làm ~, nếu không thì sẽ không hay'. Sau cả hai đều bắt buộc là động từ nguyên mẫu.
A. should — khuyên nhủ, gợi ý, nêu ý kiến
should là trợ động từ nên hình thức giữ nguyên bất kể chủ ngữ, và phía sau bắt buộc là động từ nguyên mẫu. Nó được dùng rộng rãi cho lời khuyên nhẹ nhàng kiểu 'nên làm ~', cho việc nêu ý kiến, cho dự đoán.
| Công dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khuyên nhủ, gợi ý | nên làm ~ | You should drink more water. |
| Nêu ý kiến, đề nghị | làm ~ thì thế nào | We should try that restaurant. |
| Dự đoán, tiên liệu | chắc là ~ | She should be here soon. |
| Nghĩa vụ (mức yếu) | phải làm ~ | You should respect your parents. |
- You should get more sleep. (Bạn nên ngủ nhiều hơn một chút.)
- We should leave now to catch the train. (Muốn kịp tàu thì chúng ta nên đi ngay bây giờ.)
- Anna should arrive within an hour. (Anna chắc sẽ đến trong vòng một tiếng.)
- Kids should brush their teeth twice a day. (Trẻ em nên đánh răng hai lần mỗi ngày.)
B. had better ('d better) — khuyên mạnh, cảnh báo
had better thường được dùng ở dạng rút gọn 'd better hơn hẳn, và đây là lời khuyên mạnh mang sắc thái cảnh báo rằng 'nếu không thì sẽ có kết quả không hay'. Hình thức trông như quá khứ nhưng ý nghĩa lại là lời khuyên cho hiện tại và tương lai gần.
| Hình thức | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| I had better | I'd better | I'd better hurry. |
| you had better | you'd better | You'd better call her. |
| he / she had better | he'd / she'd better | She'd better leave now. |
| we / they had better | we'd / they'd better | We'd better go home. |
- You'd better see a doctor about that cough. (Cơn ho đó, bạn nên đi khám thì hơn.)
- We'd better hurry, or we'll miss the bus. (Chúng ta nên nhanh lên thì hơn, không thì lỡ xe buýt.)
- He'd better apologize soon. (Anh ấy nên xin lỗi sớm thì hơn.)
- I'd better check the schedule again. (Tôi nên kiểm tra lại lịch trình thì hơn.)
C. Dạng phủ định — should not vs had better not
Dạng phủ định của should là should not(shouldn't), giống mọi trợ động từ khác, nhưng dạng phủ định của had better lại là had better not với trật tự đặc biệt là not gắn ngay sau better. Hãy học thuộc nguyên khối had better not — người ta không dùng hadn't better.
| Dạng gốc | Dạng phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| should | should not / shouldn't | You shouldn't eat so late. |
| had better | had better not ('d better not) | You 'd better not be late. |
- You shouldn't drink coffee before bed. (Bạn không nên uống cà phê trước khi đi ngủ.)
- We shouldn't judge people by their looks. (Không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.)
- You'd better not tell anyone about this. (Bạn đừng kể chuyện này với ai thì hơn.)
- She'd better not forget her passport. (Cô ấy đừng quên hộ chiếu thì hơn.)
Ý chính
- 1Cả should lẫn had better đều là trợ động từ nên hình thức giữ nguyên bất kể chủ ngữ, và phía sau bắt buộc là động từ nguyên mẫu. (Ví dụ: She should go, You 'd better hurry)
- 2should là lời khuyên hay gợi ý nhẹ nhàng, còn had better là lời khuyên mạnh mang tính cảnh báo kiểu 'nếu không thì sẽ không hay', nên cường độ hai bên khác nhau. (Ví dụ: You should see a doctor. / You 'd better see a doctor.)
- 3Dạng phủ định của had better không phải hadn't better mà là had better not, với not gắn ngay sau better. (Ví dụ: You 'd better not tell him.)
- 4had better trông như hình thức quá khứ nhưng nghĩa thực tế lại là lời khuyên cho hiện tại và tương lai gần, và had ở đây không phải dấu hiệu thì mà là một phần của cấu trúc cố định. (Ví dụ: I'd better = bây giờ nên làm ~ thì hơn)
- 5Trong hội thoại, had better gần như luôn được rút gọn thành 'd better. (Ví dụ: You'd better, We'd better, She'd better)