Câu hỏi đuôi (trợ động từ, mệnh lệnh, đề nghị)
Câu hỏi đuôi là cách nói gắn thêm một câu hỏi ngắn vào sau câu trần thuật để xin sự đồng ý hay xác nhận của người nghe, và dấu luôn ngược lại: câu phía trước khẳng định thì đuôi phủ định, câu phía trước phủ định thì đuôi…
Giải thích
Câu hỏi đuôi là cách nói gắn thêm một câu hỏi ngắn vào sau câu trần thuật để xin sự đồng ý hay xác nhận của người nghe, và dấu luôn ngược lại: câu phía trước khẳng định thì đuôi phủ định, câu phía trước phủ định thì đuôi khẳng định.
A. Đuôi trợ động từ — can / will / should / must ...
Với câu có trợ động từ thì lấy nguyên trợ động từ đó làm đuôi, gắn kèm một đại từ làm chủ ngữ ở phía sau. Sau câu khẳng định thì dùng dạng rút gọn phủ định, sau câu phủ định thì dùng dạng khẳng định.
| Câu phía trước | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định + can | can't + đại từ | You can drive, can't you? |
| Phủ định + can | can + đại từ | He can't swim, can he? |
| Khẳng định + will | won't + đại từ | She will come, won't she? |
| Phủ định + will | will + đại từ | They won't mind, will they? |
| Khẳng định + should | shouldn't + đại từ | We should leave, shouldn't we? |
- You can speak French, can't you? (Bạn nói được tiếng Pháp mà, đúng không?)
- He won't be angry, will he? (Anh ấy sẽ không giận đâu nhỉ?)
- Anna should apologize, shouldn't she? (Anna nên xin lỗi chứ nhỉ?)
- We must hurry, mustn't we? (Phải nhanh lên thôi, đúng không?)
B. Đuôi của câu mệnh lệnh — ~, will you? / won't you?
Sau câu mệnh lệnh thì will you? là dạng cơ bản, gắn được vào cả câu mệnh lệnh khẳng định lẫn phủ định, dùng khi muốn làm lời nhờ vả mềm đi hoặc xin sự đồng ý của người nghe. Hãy ghi nhớ theo dạng câu mệnh lệnh + will you?, còn lời mời lịch sự hơn thì dùng won't you?.
| Câu phía trước | Đuôi | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Mệnh lệnh khẳng định | will you? | nhờ vả, xác nhận | Close the door, will you? |
| Mệnh lệnh khẳng định | won't you? | mời mọc lịch sự | Have some tea, won't you? |
| Mệnh lệnh phủ định | will you? | ngăn cản nhẹ nhàng | Don't be late, will you? |
| Mệnh lệnh khẳng định | would you? | nhờ vả lịch sự | Pass me the salt, would you? |
- Turn off the light, will you? (Tắt đèn giúp một chút nhé?)
- Help me carry this box, will you? (Giúp tôi khiêng cái thùng này nhé?)
- Have a seat, won't you? (Mời ngồi ạ?)
- Don't forget your keys, will you? (Đừng quên chìa khóa nhé?)
C. Đuôi của câu rủ Let's — ~, shall we?
Sau câu rủ rê bắt đầu bằng Let's thì luôn gắn shall we? để thành câu hỏi luôn cả ý của người nghe. Let's ~, shall we? là một cặp đặc biệt: dù câu phía trước là khẳng định hay là Let's not thì đuôi vẫn giữ nguyên.
| Câu phía trước | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Let's + động từ nguyên mẫu | shall we? | Let's take a break, shall we? |
| Let's not + động từ nguyên mẫu | shall we? | Let's not argue, shall we? |
| Let's have ... | shall we? | Let's have dinner now, shall we? |
| Let's go ... | shall we? | Let's go home, shall we? |
- Let's watch a movie tonight, shall we? (Tối nay xem phim nhé?)
- Let's meet at seven, shall we? (Bảy giờ gặp nhau nhé?)
- Let's not wait any longer, shall we? (Đừng chờ thêm nữa nhé?)
- Let's order some pizza, shall we? (Gọi ít pizza nhé?)
Ý chính
- 1Câu hỏi đuôi với trợ động từ về cơ bản là lấy nguyên trợ động từ của câu phía trước rồi chỉ lật ngược khẳng định thành phủ định và ngược lại. (Ví dụ: You can, can't you? / She won't, will she?)
- 2Sau câu mệnh lệnh, bất kể khẳng định hay phủ định, cứ gắn will you? là câu mang sắc thái nhờ vả, xác nhận mềm mại. (Ví dụ: Close the door, will you?)
- 3Đuôi của câu rủ Let's luôn luôn là shall we?, kể cả khi câu phía trước là Let's not thì vẫn cứ shall we?. (Ví dụ: Let's not wait, shall we?)
- 4Gắn won't you? vào câu mệnh lệnh khẳng định thì lời mời nghe lịch sự và ấm áp hơn hẳn so với will you?. (Ví dụ: Have some tea, won't you?)
- 5Chủ ngữ trong phần đuôi nhất định phải là đại từ (he, she, we, they …), không lặp lại nguyên tên riêng hay danh từ. (Ví dụ: Anna should go, shouldn't she?)