Động từ nguyên mẫu có to - chức năng tính từ
Cách dùng như tính từ của động từ nguyên mẫu có to là đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó với nghĩa "để , mà ", và điểm mấu chốt là trật tự đặt thành phần bổ nghĩa ra sau danh từ, giống hệt tiếng Việt.
Giải thích
Cách dùng như tính từ của động từ nguyên mẫu có to là đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó với nghĩa "để ~, mà ~", và điểm mấu chốt là trật tự đặt thành phần bổ nghĩa ra sau danh từ, giống hệt tiếng Việt.
A. Bổ nghĩa cho danh từ đứng phía trước — để ~ / mà ~
Khi động từ nguyên mẫu có to đứng sau một danh từ, nó bổ nghĩa cho danh từ phía trước với nghĩa "danh từ để ~, danh từ mà ~". Công thức là danh từ + to + động từ nguyên mẫu = danh từ để ~.
| Danh từ | + to + động từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| a book | to read | sách để đọc |
| something | to drink | thứ để uống |
| a chair | to sit on | ghế để ngồi |
| time | to relax | thời gian để nghỉ ngơi |
| a friend | to talk to | người bạn để trò chuyện cùng |
- I have a lot of work to finish today. (Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm cho xong.)
- She needs a place to stay. (Cô ấy cần một chỗ để ở.)
- Give me a pen to write with. (Hãy đưa tôi một cây bút để viết.)
- We have no time to waste. (Chúng tôi không có thời gian để lãng phí.)
B. Trật tự -thing / -body / -one + tính từ + to + V
Khi bổ nghĩa cho các đại từ bất định tận cùng bằng -thing / -body / -one như something, anything, nothing, someone thì viết theo thứ tự "đại từ bất định + tính từ + động từ nguyên mẫu có to". Công thức là -thing/-body/-one → tính từ → to + động từ.
| Đại từ bất định | Tính từ | to + động từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| something | delicious | to eat | món ngon để ăn |
| anything | interesting | to say | điều thú vị để nói |
| nothing | important | to do | việc quan trọng để làm |
| someone | kind | to help | người tốt bụng để giúp |
| anywhere | cheap | to stay | chỗ rẻ để ở |
- I want something cold to drink. (Tôi muốn uống thứ gì đó mát lạnh.)
- Is there anything fun to do here? (Ở đây có gì vui để làm không?)
- There is nothing special to say. (Không có gì đặc biệt để nói cả.)
- I need someone reliable to help. (Tôi cần một người đáng tin cậy để giúp đỡ.)
C. be to — dự định, bổn phận, khả năng, số phận
Dạng động từ to be + động từ nguyên mẫu có to mang những nghĩa như trợ động từ là dự định, bổn phận, khả năng, số phận, và hay gặp trong các văn bản chính thức như bản tin hay thông báo. Nghĩa cụ thể thì dựa vào ngữ cảnh mà xác định.
| Nghĩa | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dự định | dự định sẽ ~ | The president is to visit Korea next week. |
| Bổn phận | phải ~ | You are to be here by 9. |
| Khả năng | có thể ~ | No one was to be seen. |
| Số phận | rồi sẽ ~ theo định mệnh | They were to meet again years later. |
- The meeting is to start at 3 p.m. (Cuộc họp dự định bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
- Students are to wear uniforms in class. (Học sinh phải mặc đồng phục trong giờ học.)
- The keys were not to be found anywhere. (Không thể tìm thấy chùm chìa khóa ở bất cứ đâu.)
- They were to become lifelong friends. (Rồi họ sẽ trở thành bạn bè suốt đời.)
Ý chính
- 1Khi động từ nguyên mẫu có to được dùng như tính từ thì luôn đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho chính danh từ đó — hãy giữ đúng trật tự này. (Ví dụ: a book to read)
- 2Khi bổ nghĩa cho các đại từ -thing/-body/-one như something, anything, nothing, someone thì tính từ chuyển ra sau đại từ bất định — hãy nhớ quy tắc này. (Ví dụ: something cold to drink)
- 3Những cụm động từ cần giới từ như sit on a chair, write with a pen thì khi dùng như tính từ vẫn phải giữ nguyên giới từ đó — hãy lưu ý điểm này. (Ví dụ: a chair to sit on)
- 4Động từ to be + động từ nguyên mẫu có to là một cách dùng đặc biệt, mang nghĩa dự định, bổn phận, khả năng, số phận, hay xuất hiện trong bản tin và thông báo chính thức. (Ví dụ: The meeting is to start at 3.)
- 5Trong tiếng Việt, những cụm kiểu "sách để đọc", "thời gian để nghỉ" cũng đặt phần bổ nghĩa ra sau danh từ, và phần lớn các trường hợp đó tiếng Anh diễn đạt bằng danh từ + động từ nguyên mẫu có to. (Ví dụ: time to relax)