Danh động từ - so sánh với nguyên mẫu có to
Khi động từ nhận một động từ khác làm tân ngữ, chúng được chia thành loại chỉ dùng nguyên mẫu có to, loại chỉ dùng danh động từ, và loại dùng được cả hai nhưng nghĩa sẽ khác đi.
Giải thích
Khi động từ nhận một động từ khác làm tân ngữ, chúng được chia thành loại chỉ dùng nguyên mẫu có to, loại chỉ dùng danh động từ, và loại dùng được cả hai nhưng nghĩa sẽ khác đi.
A. Động từ chỉ nhận to V — kế hoạch, ý chí, kỳ vọng
Những động từ diễn tả việc sắp làm hay ý chí, kỳ vọng như want, decide, hope, plan, promise, expect, agree, refuse thì phía sau chỉ có động từ nguyên mẫu có to. Điểm chung của chúng là lấy hành vi tương lai chưa xảy ra làm tân ngữ.
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | Muốn làm gì | I want to travel abroad. |
| decide | Quyết định làm gì | She decided to quit her job. |
| hope | Mong làm được gì | We hope to see you again. |
| plan | Lên kế hoạch làm gì | They plan to move to Seoul. |
| promise | Hứa sẽ làm gì | He promised to help me. |
| refuse | Từ chối làm gì | She refused to answer. |
- I hope to visit Paris someday. (Tôi mong một ngày nào đó được đến thăm Paris.)
- He agreed to sign the contract. (Anh ấy đã đồng ý ký hợp đồng.)
- We expect to arrive by noon. (Ta dự kiến sẽ đến trước buổi trưa.)
B. Động từ chỉ nhận -ing — hoàn tất, né tránh, thói quen
Những động từ diễn tả hành vi đang làm, đã kết thúc hay đang né tránh như enjoy, finish, mind, avoid, keep, give up, practice, consider, admit thì phía sau chỉ có danh động từ (-ing). Chúng lấy hành vi đang trải qua hoặc đã trải qua làm tân ngữ.
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | Thích làm gì | We enjoy watching movies. |
| finish | Làm xong việc gì | He finished writing the report. |
| mind | Ngại làm gì | Do you mind opening the window? |
| avoid | Tránh làm gì | She avoids eating late. |
| keep | Cứ tiếp tục làm gì | They kept talking loudly. |
| give up | Bỏ việc gì | I gave up smoking last year. |
| practice | Luyện tập làm gì | She practices playing the piano. |
| consider | Cân nhắc làm gì | We considered moving abroad. |
| admit | Thừa nhận đã làm gì | He admitted stealing the money. |
- I finished cleaning the kitchen. (Tôi đã dọn xong bếp.)
- She avoided answering my question. (Cô ấy đã né trả lời câu hỏi của tôi.)
- Would you mind waiting a moment? (Bạn đợi một lát được không?)
C. Động từ đổi nghĩa — remember, forget, try, stop, regret
Với remember, forget, try, stop, regret, nếu phía sau là nguyên mẫu có to thì chỉ việc sắp làm, còn nếu là danh động từ thì chỉ việc đã làm rồi. Hãy học thuộc nguyên công thức remember/forget + to V = sắp tới / + -ing = quá khứ.
| Động từ | + nguyên mẫu có to (chưa làm) | + danh động từ (đã làm) |
|---|---|---|
| remember | Nhớ phải làm gì | Nhớ đã làm gì |
| forget | Quên phải làm gì | Quên đã làm gì |
| try | Cố gắng làm gì | Thử làm gì xem sao |
| stop | Dừng lại để làm gì | Thôi không làm gì nữa |
| regret | Rất tiếc phải làm gì | Hối hận vì đã làm gì |
- I remembered to send the email. (Tôi đã nhớ phải gửi email.)
- I remember sending the email. (Tôi nhớ là đã gửi email rồi.)
- She stopped to smoke. (Cô ấy đã dừng lại để hút thuốc.)
- She stopped smoking last year. (Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.)
- I regret telling him the truth. (Tôi hối hận vì đã nói sự thật với anh ta.)
Ý chính
- 1want, decide, hope, plan, promise, expect, agree, refuse mang sắc thái hướng tới tương lai nên phía sau nhất định là nguyên mẫu có to. (Ví dụ: We plan to travel next month.)
- 2enjoy, finish, mind, avoid, keep, give up, practice, consider, admit mang sắc thái đang tiếp diễn, đã hoàn tất hay né tránh nên phía sau nhất định là danh động từ. (Ví dụ: I finished writing the report.)
- 3remember, forget + to V là việc sắp tới còn chưa làm, còn remember, forget + -ing là việc đã làm trong quá khứ. (Ví dụ: I remember locking the door.)
- 4stop + to V nghĩa là "dừng lại để làm gì", còn stop + -ing nghĩa là "thôi không làm gì nữa", hai nghĩa gần như trái ngược nhau. (Ví dụ: He stopped smoking.)
- 5like, begin, start, continue thì dùng được cả to V lẫn -ing và hầu như không khác nhau về nghĩa. (Ví dụ: I like reading. = I like to read.)