Nâng cao · Unit 14

Nguyên mẫu có to - nhận diện chức năng

Động từ nguyên mẫu có to được dùng theo một trong ba cách — như danh từ, như tính từ hoặc như trạng từ — tùy vào vị trí trong câu và từ loại xung quanh. Unit này là chỗ để luyện tập tổng hợp việc nhận dạng đó.

Giải thích

Động từ nguyên mẫu có to được dùng theo một trong ba cách — như danh từ, như tính từ hoặc như trạng từ — tùy vào vị trí trong câu và từ loại xung quanh. Unit này là chỗ để luyện tập tổng hợp việc nhận dạng đó.

 

A.  Dùng như danh từ — vị trí chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ 

Cách dùng như danh từ mang nghĩa "việc ~", và đi vào những vị trí vốn dành cho danh từ (chủ ngữ·tân ngữ·bổ ngữ). Nó thường xuất hiện sau các động từ như want·hope·decide·plan·need, ở vị trí bổ ngữ sau động từ to be, hay ở vị trí chủ ngữ ngay đầu câu.

Vị tríChỗ đứng trong câuVí dụ
chủ ngữngay đầu câuTo read books is my hobby.
tân ngữsau động từI decided to quit.
bổ ngữsau động từ to beMy goal is to graduate.
  • To finish this project on time is our goal. (Hoàn thành dự án này đúng hạn là mục tiêu của chúng tôi.)
  • She hopes to become a teacher. (Cô ấy mong trở thành giáo viên.)
  • His dream is to travel around the world. (Ước mơ của anh ấy là đi vòng quanh thế giới.)

 

B.  Dùng như tính từ — bổ nghĩa ngay sau danh từ 

Cách dùng như tính từ bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ đứng trước, tạo nên nghĩa "… để ~". Trật tự từ mà giữa danh từ và nguyên mẫu có to hầu như không xen thêm thành phần nào là một tín hiệu rất mạnh.

danh từ + to VNghĩa
something to eatthứ gì đó để ăn
a book to readcuốn sách để đọc
time to leavegiờ để rời đi
a place to staychỗ để ở lại
  • I need a pen to write with. (Tôi cần một cây bút để viết.)
  • She has many friends to talk to. (Cô ấy có nhiều bạn để trò chuyện cùng.)
  • Is there anything to drink in the fridge? (Trong tủ lạnh có gì để uống không?)
  • It's time to go home. (Đã đến giờ về nhà rồi.)

 

C.  Dùng như trạng từ — bổ nghĩa động từ, tính từ, cả câu 

Cách dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay cả câu, và tạo ra nhiều nghĩa như mục đích·kết quả·nguyên nhân của cảm xúc·căn cứ để phán đoán. Vị trí của to V → chìa khóa nhận dạng cách dùng — nếu không phải vị trí danh từ, cũng không phải ngay sau danh từ, thì phần lớn là cách dùng như trạng từ.

Nghĩa cụ thểVị trí tín hiệuVí dụ
mục đíchđộng từ + to VI went to buy milk.
kết quảgrew up / lived to VHe grew up to be a doctor.
nguyên nhân cảm xúctính từ + to VI'm happy to see you.
căn cứ phán đoántính từ + to VHe must be crazy to say that.
  • She studied hard to pass the exam. (Cô ấy đã học chăm chỉ để thi đỗ.)
  • He lived to be 90. (Ông ấy sống thọ đến 90 tuổi.)
  • I'm glad to hear the news. (Tôi mừng vì nghe được tin đó.)
  • She must be smart to solve that problem. (Giải được bài toán đó thì hẳn cô ấy rất thông minh.)

 

D.  Đối chiếu ba cách dùng — nhìn một lượt 

Nếu tổng hợp ba cách dùng vào một bảng đối chiếu thì khi gặp nguyên mẫu có to trong thực tế, ta ánh xạ ngay được vị trí với nghĩa. Thứ tự nhận dạng là "xác định vị trí → xác định thành phần đứng trước → xác định nghĩa".

Cách dùngVị trí·thành phần trướcNghĩa tiêu biểuVí dụ
như danh từvị trí chủ ngữ·tân ngữ·bổ ngữviệc ~I want to eat.
như tính từngay sau danh từdanh từ để ~something to eat
như trạng từsau động từ·tính từ·câuđể ~·vì ~I ate to live.

Ý chính

  1. 1Nhận dạng thì bắt đầu từ vị trí trong câu — ở vị trí chủ ngữ·tân ngữ·bổ ngữ thì là cách dùng như danh từ, ngay sau danh từ thì là như tính từ, còn lại phần lớn là như trạng từ. (Ví dụ: To read books / a book to read / went to read)
  2. 2Cách dùng như danh từ xuất hiện nhiều nhất ở vị trí tân ngữ của want·hope·decide·plan·need và bổ ngữ sau động từ to be. (Ví dụ: My goal is to graduate.)
  3. 3Cách dùng như tính từ gắn ngay sau các danh từ như something·anything·a book·time để tạo nghĩa "… để ~". (Ví dụ: something to eat.)
  4. 4Cách dùng như trạng từ chia làm bốn nhánh là mục đích·kết quả·nguyên nhân cảm xúc·căn cứ phán đoán, và nghĩa cụ thể do thành phần đứng trước cùng ngữ cảnh quyết định. (Ví dụ: I'm glad to see you.)
  5. 5Khi nguyên mẫu có to đứng ở vị trí không phải của danh từ thì hầu hết là cách dùng như trạng từ, trong đó nghĩa mục đích "để ~" là thường gặp nhất. (Ví dụ: I went to buy milk.)

Ví dụ

To learn a new language takes time.
Học một ngôn ngữ mới thì mất thời gian.
She decided to move to a new city.
Cô ấy đã quyết định chuyển tới một thành phố mới.
My plan is to save money for a trip.
Kế hoạch của tôi là để dành tiền cho một chuyến đi.
I have a lot of homework to finish tonight.
Tối nay tôi có rất nhiều bài tập phải làm cho xong.
Do you have anything to eat in the kitchen?
Trong bếp có gì để ăn không?
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

To learn English are fun.
To learn English is fun.
I have a lot of work do.
I have a lot of work to do.
She went to the store for buy milk.
She went to the store to buy milk.
I'm happy for see you.
I'm happy to see you.
He grew up for be a doctor.
He grew up to be a doctor.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí