Nguyên mẫu có to - nhận diện chức năng
Động từ nguyên mẫu có to được dùng theo một trong ba cách — như danh từ, như tính từ hoặc như trạng từ — tùy vào vị trí trong câu và từ loại xung quanh. Unit này là chỗ để luyện tập tổng hợp việc nhận dạng đó.
Giải thích
Động từ nguyên mẫu có to được dùng theo một trong ba cách — như danh từ, như tính từ hoặc như trạng từ — tùy vào vị trí trong câu và từ loại xung quanh. Unit này là chỗ để luyện tập tổng hợp việc nhận dạng đó.
A. Dùng như danh từ — vị trí chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ
Cách dùng như danh từ mang nghĩa "việc ~", và đi vào những vị trí vốn dành cho danh từ (chủ ngữ·tân ngữ·bổ ngữ). Nó thường xuất hiện sau các động từ như want·hope·decide·plan·need, ở vị trí bổ ngữ sau động từ to be, hay ở vị trí chủ ngữ ngay đầu câu.
| Vị trí | Chỗ đứng trong câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| chủ ngữ | ngay đầu câu | To read books is my hobby. |
| tân ngữ | sau động từ | I decided to quit. |
| bổ ngữ | sau động từ to be | My goal is to graduate. |
- To finish this project on time is our goal. (Hoàn thành dự án này đúng hạn là mục tiêu của chúng tôi.)
- She hopes to become a teacher. (Cô ấy mong trở thành giáo viên.)
- His dream is to travel around the world. (Ước mơ của anh ấy là đi vòng quanh thế giới.)
B. Dùng như tính từ — bổ nghĩa ngay sau danh từ
Cách dùng như tính từ bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ đứng trước, tạo nên nghĩa "… để ~". Trật tự từ mà giữa danh từ và nguyên mẫu có to hầu như không xen thêm thành phần nào là một tín hiệu rất mạnh.
| danh từ + to V | Nghĩa |
|---|---|
| something to eat | thứ gì đó để ăn |
| a book to read | cuốn sách để đọc |
| time to leave | giờ để rời đi |
| a place to stay | chỗ để ở lại |
- I need a pen to write with. (Tôi cần một cây bút để viết.)
- She has many friends to talk to. (Cô ấy có nhiều bạn để trò chuyện cùng.)
- Is there anything to drink in the fridge? (Trong tủ lạnh có gì để uống không?)
- It's time to go home. (Đã đến giờ về nhà rồi.)
C. Dùng như trạng từ — bổ nghĩa động từ, tính từ, cả câu
Cách dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay cả câu, và tạo ra nhiều nghĩa như mục đích·kết quả·nguyên nhân của cảm xúc·căn cứ để phán đoán. Vị trí của to V → chìa khóa nhận dạng cách dùng — nếu không phải vị trí danh từ, cũng không phải ngay sau danh từ, thì phần lớn là cách dùng như trạng từ.
| Nghĩa cụ thể | Vị trí tín hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| mục đích | động từ + to V | I went to buy milk. |
| kết quả | grew up / lived to V | He grew up to be a doctor. |
| nguyên nhân cảm xúc | tính từ + to V | I'm happy to see you. |
| căn cứ phán đoán | tính từ + to V | He must be crazy to say that. |
- She studied hard to pass the exam. (Cô ấy đã học chăm chỉ để thi đỗ.)
- He lived to be 90. (Ông ấy sống thọ đến 90 tuổi.)
- I'm glad to hear the news. (Tôi mừng vì nghe được tin đó.)
- She must be smart to solve that problem. (Giải được bài toán đó thì hẳn cô ấy rất thông minh.)
D. Đối chiếu ba cách dùng — nhìn một lượt
Nếu tổng hợp ba cách dùng vào một bảng đối chiếu thì khi gặp nguyên mẫu có to trong thực tế, ta ánh xạ ngay được vị trí với nghĩa. Thứ tự nhận dạng là "xác định vị trí → xác định thành phần đứng trước → xác định nghĩa".
| Cách dùng | Vị trí·thành phần trước | Nghĩa tiêu biểu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| như danh từ | vị trí chủ ngữ·tân ngữ·bổ ngữ | việc ~ | I want to eat. |
| như tính từ | ngay sau danh từ | danh từ để ~ | something to eat |
| như trạng từ | sau động từ·tính từ·câu | để ~·vì ~ | I ate to live. |
Ý chính
- 1Nhận dạng thì bắt đầu từ vị trí trong câu — ở vị trí chủ ngữ·tân ngữ·bổ ngữ thì là cách dùng như danh từ, ngay sau danh từ thì là như tính từ, còn lại phần lớn là như trạng từ. (Ví dụ: To read books / a book to read / went to read)
- 2Cách dùng như danh từ xuất hiện nhiều nhất ở vị trí tân ngữ của want·hope·decide·plan·need và bổ ngữ sau động từ to be. (Ví dụ: My goal is to graduate.)
- 3Cách dùng như tính từ gắn ngay sau các danh từ như something·anything·a book·time để tạo nghĩa "… để ~". (Ví dụ: something to eat.)
- 4Cách dùng như trạng từ chia làm bốn nhánh là mục đích·kết quả·nguyên nhân cảm xúc·căn cứ phán đoán, và nghĩa cụ thể do thành phần đứng trước cùng ngữ cảnh quyết định. (Ví dụ: I'm glad to see you.)
- 5Khi nguyên mẫu có to đứng ở vị trí không phải của danh từ thì hầu hết là cách dùng như trạng từ, trong đó nghĩa mục đích "để ~" là thường gặp nhất. (Ví dụ: I went to buy milk.)