Nguyên mẫu có to - nguyên mẫu độc lập
Nguyên mẫu độc lập không bổ nghĩa cho một thành phần cụ thể nào trong câu mà là cụm trạng từ bao trùm cả câu, thường đứng ở đầu câu và được tách khỏi phần còn lại bằng dấu phẩy.
Giải thích
Nguyên mẫu độc lập không bổ nghĩa cho một thành phần cụ thể nào trong câu mà là cụm trạng từ bao trùm cả câu, thường đứng ở đầu câu và được tách khỏi phần còn lại bằng dấu phẩy. Vì có rất nhiều cấu trúc cố định nên học thuộc nguyên cả cụm sẽ tiện hơn.
A. Cấu trúc cố định mở đầu, đánh giá
Có những cấu trúc cố định rất hay dùng ở phần mở đầu của cuộc trò chuyện hay bài viết để bày tỏ thái độ, sự thành thật hay điểm bắt đầu của mình. Hãy nhớ đặc điểm nguyên mẫu độc lập = cụm trạng từ bổ nghĩa cả câu.
| Nguyên mẫu độc lập | Nghĩa |
|---|---|
| To tell the truth | thật ra mà nói |
| To be honest (with you) | thành thật mà nói |
| To be frank (with you) | nói thẳng ra thì |
| To be sure | chắc chắn là, tất nhiên |
| To begin with | trước hết, thứ nhất |
| To start with | trước hết, để bắt đầu |
- To tell the truth, I forgot your birthday. (Thật ra mà nói, tôi đã quên sinh nhật của bạn.)
- To be honest, I'm a little nervous. (Thành thật mà nói, tôi hơi hồi hộp.)
- To begin with, we need more information. (Trước hết, chúng tôi cần thêm thông tin.)
- To be sure, this is a difficult problem. (Chắc chắn là đây là một vấn đề khó.)
B. Nguyên mẫu độc lập chỉ tình huống, cảm xúc
Đây là những nguyên mẫu độc lập dùng khi thêm vào sắc thái ngạc nhiên, hiển nhiên hay giải thích bổ sung, và chúng làm thay đổi hẳn giọng điệu của cả câu.
| Nguyên mẫu độc lập | Nghĩa |
|---|---|
| Strange to say | lạ thay |
| Needless to say | khỏi phải nói |
| So to speak | có thể nói là, ví như |
| To make matters worse | tệ hơn nữa là |
| To do him justice | đánh giá công bằng về anh ấy thì |
| Not to mention | chưa kể đến ~ |
- Strange to say, the door was open. (Lạ thay, cánh cửa lại đang mở.)
- Needless to say, we were very tired. (Khỏi phải nói, chúng tôi đã rất mệt.)
- He is, so to speak, a walking dictionary. (Có thể nói anh ấy là một cuốn từ điển biết đi.)
- To make matters worse, it started to rain. (Tệ hơn nữa là trời còn bắt đầu mưa.)
- She speaks Japanese, not to mention English. (Cô ấy nói được tiếng Nhật, chưa kể tiếng Anh.)
C. Vị trí trong câu và dấu câu
Nguyên mẫu độc lập có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hay cuối câu, và đặt ở đâu thì cũng được tách khỏi phần còn lại bằng dấu phẩy.
| Vị trí | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đầu câu (hay gặp nhất) | nguyên mẫu độc lập, mệnh đề chính. | To be honest, I'm tired. |
| Giữa câu (chèn vào) | chủ ngữ, nguyên mẫu độc lập, động từ ... | He is, so to speak, a genius. |
| Cuối câu (hiếm) | mệnh đề chính, nguyên mẫu độc lập. | She always helps, needless to say. |
- To make a long story short, we finally arrived. (Nói ngắn gọn thì cuối cùng chúng tôi cũng đến nơi.)
- He is very kind, to be sure, but a bit slow. (Anh ấy chắc chắn là rất tốt bụng, chỉ có điều hơi chậm.)
- To do her justice, she worked very hard. (Đánh giá công bằng về cô ấy thì cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
- Not to mention the rain, the wind was terrible. (Chưa kể mưa, gió còn rất kinh khủng.)
Ý chính
- 1Nguyên mẫu độc lập không bổ nghĩa cho một thành phần cụ thể nào trong câu mà là cụm trạng từ bao trùm cả câu. (Ví dụ: To be honest, I'm tired.)
- 2Vì hầu hết là cấu trúc cố định nên cách hiệu quả là gom to tell the truth, to be honest, to begin with, needless to say lại thành nhóm rồi học thuộc nguyên cả cụm.
- 3Khi đứng đầu câu thì bắt buộc phải tách khỏi phần còn lại bằng dấu phẩy, còn khi chèn vào giữa câu hay cuối câu thì phải có dấu phẩy bao cả hai đầu. (Ví dụ: He is, so to speak, a genius.)
- 4Những cách nói có sắc thái mạnh như so to speak và to make matters worse quyết định giọng điệu của cả câu. (Ví dụ: To make matters worse, it started to rain.)
- 5Mỗi cách nói trong tiếng Việt như "thật ra, thành thật mà nói, trước hết, lạ thay, tệ hơn nữa" đều có một nguyên mẫu độc lập tương ứng cố định. (Ví dụ: thật ra → To tell the truth.)