Nâng cao · Unit 73

if - liên từ trạng ngữ vs mệnh đề danh từ vs câu điều kiện

if được dùng theo ba cách lớn: mệnh đề trạng ngữ điều kiện (nếu thì)·liên từ mệnh đề danh từ (có hay không)·câu điều kiện giả định (tưởng tượng trái với sự thật).

Giải thích

if được dùng theo ba cách lớn: mệnh đề trạng ngữ điều kiện (nếu ~ thì)·liên từ mệnh đề danh từ (có ~ hay không)·câu điều kiện giả định (tưởng tượng trái với sự thật).

 

A.  Mệnh đề trạng ngữ điều kiện — nếu ~ thì 

if của mệnh đề trạng ngữ điều kiện nêu một điều kiện có khả năng xảy ra thật, và dù là việc tương lai thì trong mệnh đề if ta vẫn dùng thì hiện tại, còn mệnh đề chính thì dùng will·can·may hay các trợ động từ chỉ tương lai.

Cấu trúcQuy tắc về thìVí dụ
If + hiện tại, chủ ngữ + willmệnh đề if hiện tại / mệnh đề chính tương laiIf it rains, we will stay.
If + hiện tại, câu mệnh lệnhchỉ thị·nhờ vảIf you are ready, start.
If + hiện tại, chủ ngữ + cankhả năng·cho phépIf you need help, you can call me.
Unless (= if ... not)điều kiện phủ địnhUnless you hurry, you will miss it.
  • If you study hard, you will pass the exam. (Nếu học chăm chỉ thì bạn sẽ thi đỗ.)
  • If I see him, I will tell him. (Nếu gặp anh ấy thì tôi sẽ nói với anh ấy.)
  • If you don't understand, please ask. (Nếu không hiểu thì hãy hỏi nhé.)
  • Unless it stops raining, we can't leave. (Nếu mưa không tạnh thì chúng tôi không thể đi được.)

 

B.  Liên từ mệnh đề danh từ — có ~ hay không (whether) 

if của mệnh đề danh từ mang nghĩa "có ~ hay không", đi vào vị trí tân ngữ·chủ ngữ·bổ ngữ trong câu, đổi được thành whether, và khi đó ta giữ nguyên thì của ngữ cảnh. Nó hay đứng sau các động từ như know·wonder·ask·doubt·remember.

Vị trí·động từNghĩaVí dụ
know ifbiết có ~ hay khôngI know if he is busy.
wonder iftự hỏi có ~ hay khôngI wonder if she will come.
ask ifhỏi có ~ hay khôngShe asked me if I was okay.
doubt ifnghi ngờ có ~ hay khôngI doubt if he will agree.
  • I don't know if it will rain tomorrow. (Tôi không biết ngày mai có mưa hay không.)
  • She asked me if I had time. (Cô ấy đã hỏi tôi có thời gian không.)
  • Do you remember if you locked the door? (Bạn có nhớ là đã khóa cửa hay chưa không?)
  • I wonder if they are still open. (Tôi tự hỏi không biết họ còn mở cửa không.)

 

C.  Câu điều kiện giả định — tưởng tượng trái với sự thật 

if của câu điều kiện giả định là cách nói tưởng tượng ra tình huống trái ngược với thực tế, và đặc trưng của nó là thì lùi lại một bậc. Hãy nắm lấy cảm giác giả định = lùi thì một bậc.

LoạiQuy tắc về thìVí dụ
loại 2 (trái với hiện tại)If + quá khứ, would + nguyên mẫuIf I were rich, I would travel.
loại 3 (trái với quá khứ)If + had p.p., would have p.p.If I had known, I would have called.
hỗn hợp (quá khứ→hiện tại)If + had p.p., would + nguyên mẫuIf I had studied, I would be a doctor now.
  • If I were you, I would take the offer. (Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ nhận lời đề nghị đó.)
  • If she had left earlier, she wouldn't have missed the train. (Nếu cô ấy đi sớm hơn thì đã không lỡ chuyến tàu.)
  • If I had more time, I would learn French. (Nếu có thêm thời gian thì tôi đã học tiếng Pháp.)
  • If he had saved money, he could buy a house now. (Nếu anh ấy đã để dành tiền thì bây giờ đã có thể mua nhà.)

Ý chính

  1. 1if của mệnh đề trạng ngữ điều kiện nói về điều kiện có khả năng xảy ra thật, và trong mệnh đề if thì dù là việc tương lai ta vẫn dùng thì hiện tại, đây là quy tắc hay bị sai nhất. (Ví dụ: If it rains, we will stay.)
  2. 2if của mệnh đề danh từ đổi được thành whether, và khi đó ta giữ nguyên thì của ngữ cảnh chứ không dời thì, hãy nhớ điểm này. (Ví dụ: I wonder if she will come.)
  3. 3if của câu điều kiện giả định là tưởng tượng trái với sự thật nên thì lùi lại một bậc so với thời điểm thực tế, nắm được cảm giác này thì phân biệt ba cách dùng sẽ dễ. (trái với hiện tại → thì quá khứ, trái với quá khứ → had p.p.)
  4. 4Động từ to be trong câu điều kiện loại 2 thì về nguyên tắc thống nhất dùng were bất kể ngôi nào. (Ví dụ: If I were you, ...)
  5. 5Unless có nghĩa giống "if ... not" nên bản thân nó đã bao hàm phủ định, không được thêm not phía sau nữa, hãy giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: Unless you hurry, ...)

Ví dụ

If it rains, we will stay home.
Nếu trời mưa thì chúng tôi sẽ ở nhà.
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu học chăm chỉ thì bạn sẽ thi đỗ.
If you need help, please call me.
Nếu cần giúp đỡ thì hãy gọi cho tôi.
Unless you hurry, you will miss the bus.
Nếu bạn không nhanh lên thì sẽ lỡ xe buýt.
I don't know if she is coming tonight.
Tôi không biết tối nay cô ấy có đến hay không.
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

If it will rain tomorrow, we stay home.
If it rains tomorrow, we will stay home.
If I was you, I would go.
If I were you, I would go.
Unless you don't hurry, you will be late.
Unless you hurry, you will be late.
I wonder if will she come.
I wonder if she will come.
If I had money, I would have bought it.
If I had money, I would buy it.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí