Nguyên mẫu có to - dạng bị động
Động từ nguyên mẫu có to cũng là động từ nên phân biệt được chủ động và bị động, và có ba dạng cơ bản là to + động từ nguyên mẫu (chủ động), to be + phân từ quá khứ (bị động), to have been + phân từ quá khứ (bị động hoàn…
Giải thích
Động từ nguyên mẫu có to cũng là động từ nên phân biệt được chủ động và bị động, và có ba dạng cơ bản là to + động từ nguyên mẫu (chủ động), to be + phân từ quá khứ (bị động), to have been + phân từ quá khứ (bị động hoàn thành). Nếu chủ ngữ của câu là bên "làm" hành động mà động từ nguyên mẫu có to diễn tả thì là chủ động, là bên "chịu" thì là bị động.
A. Chủ động — to + động từ nguyên mẫu
Nếu chủ ngữ của câu là bên "làm" hành động của động từ nguyên mẫu có to thì dùng dạng chủ động to + động từ nguyên mẫu. Đây là dạng cơ bản nhất đã học từ trước tới nay, giữa chủ ngữ và động từ nguyên mẫu có to hình thành quan hệ "làm" rất tự nhiên.
| Ví dụ câu | Quan hệ | Dạng |
|---|---|---|
| I want to help you. | tôi giúp | to V |
| She hopes to win the prize. | cô ấy thắng | to V |
| He plans to visit us. | anh ấy đến thăm | to V |
- I decided to leave early. (Tôi đã quyết định rời đi sớm.)
- She wants to learn Japanese. (Cô ấy muốn học tiếng Nhật.)
- They agreed to sign the contract. (Họ đã đồng ý ký hợp đồng.)
B. Bị động — to be + phân từ quá khứ
Nếu chủ ngữ của câu là bên "chịu" hành động của động từ nguyên mẫu có to thì dùng dạng bị động to be + phân từ quá khứ. Hãy học thuộc công thức to be + phân từ quá khứ = bị động. Dạng này chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh "phải được ~, mong được ~, sẽ được ~".
| Ví dụ câu | Quan hệ | Dạng |
|---|---|---|
| The report needs to be finished. | báo cáo được hoàn thành | to be p.p. |
| The car has to be fixed. | xe được sửa | to be p.p. |
| She hopes to be invited. | cô ấy được mời | to be p.p. |
- These emails need to be answered today. (Hôm nay những email này phải được trả lời.)
- The room has to be cleaned before the guests arrive. (Căn phòng phải được dọn trước khi khách đến.)
- He hopes to be promoted next year. (Anh ấy mong năm sau được thăng chức.)
- The children want to be picked up at three. (Bọn trẻ muốn được đón lúc ba giờ.)
C. Bị động hoàn thành — to have been + phân từ quá khứ
Khi diễn tả một tình huống bị động đã xảy ra ở thời điểm trước đó thì dùng dạng bị động hoàn thành to have been + phân từ quá khứ. Đây là dạng ghép động từ nguyên mẫu hoàn thành với bị động, truyền đạt nghĩa "đã được ~ trước mệnh đề chính". Hãy học thuộc bốn dạng dưới đây qua bảng.
| Thể, thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ động, cùng thời điểm | to + V | seems to solve |
| Bị động, cùng thời điểm | to be + p.p. | seems to be solved |
| Chủ động, thời điểm trước | to have + p.p. | seems to have solved |
| Bị động, thời điểm trước | to have been + p.p. | seems to have been solved |
- The letter seems to have been written in a hurry. (Lá thư có vẻ đã được viết vội.)
- The door appears to have been left open. (Cánh cửa có vẻ đã bị để mở.)
- The old bridge is said to have been built 200 years ago. (Người ta nói cây cầu cũ đó đã được xây từ 200 năm trước.)
- She is proud to have been chosen as the leader. (Cô ấy tự hào vì đã được chọn làm người dẫn dắt.)
Ý chính
- 1Nếu chủ ngữ của câu là bên "làm" hành động của động từ nguyên mẫu có to thì dùng to + động từ nguyên mẫu, còn là bên "chịu" thì dùng to be + phân từ quá khứ — mỗi lần viết hãy xác định điều này trước tiên. (Ví dụ: She wants to invite / She wants to be invited.)
- 2Bị động ở thời điểm trước được diễn tả bằng to have been + phân từ quá khứ, tức là dạng ghép giữa động từ nguyên mẫu hoàn thành và bị động — hãy nắm lấy quy tắc ghép này. (Ví dụ: The letter seems to have been written.)
- 3Sau need, want, hope, have to rất hay đi kèm động từ nguyên mẫu ở dạng bị động, tạo nên nghĩa "phải được ~, mong được ~" — hãy nhớ mẫu câu thực chiến này. (Ví dụ: This needs to be done.)
- 4Trong tiếng Việt, những cách nói kiểu "phải được gửi", "muốn được tôn trọng", "hình như đã bị hỏng" phần lớn tương ứng với động từ nguyên mẫu có to ở dạng bị động — hãy nắm lấy cảm giác đó. (Ví dụ: needs to be sent, seems to have been broken.)
- 5Kết hợp thể và thì của động từ nguyên mẫu có to thì ra bốn dạng: to V / to be p.p. / to have p.p. / to have been p.p. — thuộc bức tranh tổng thể này qua bảng thì khi thực hành sẽ chọn ra được ngay.