Câu điều kiện - lược bỏ if
Trong câu điều kiện, nếu lược bỏ if thì phải kéo were / had / should ra trước chủ ngữ, tạo thành đảo ngữ. Cấu trúc này hay dùng trong văn phong trang trọng, văn viết, và nghĩa thì giống hệt câu vẫn giữ if.
Giải thích
Trong câu điều kiện, nếu lược bỏ if thì phải kéo were / had / should ra trước chủ ngữ, tạo thành đảo ngữ. Cấu trúc này hay dùng trong văn phong trang trọng, văn viết, và nghĩa thì giống hệt câu vẫn giữ if.
A. Were + chủ ngữ — đảo ngữ câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 với động từ to be như If I were / If he were thì xóa if và đưa Were ra trước chủ ngữ. Công thức là If I were = Were I. Sau khi đảo ngữ, động từ to be vẫn là were và đứng đầu câu.
| Câu có if | Câu đảo ngữ |
|---|---|
| If I were you | Were I you |
| If he were rich | Were he rich |
| If it were possible | Were it possible |
| If they were here | Were they here |
- Were I in your position, I would apologize. (Nếu tôi ở vị trí của bạn thì tôi sẽ xin lỗi.)
- Were she more careful, this wouldn't happen. (Nếu cô ấy cẩn thận hơn thì chuyện này đã không xảy ra.)
- Were it not so cold, we could go out. (Nếu trời không lạnh đến thế thì chúng tôi có thể ra ngoài.)
B. Had + chủ ngữ + p.p. — đảo ngữ câu điều kiện loại 3
Câu điều kiện loại 3 như If I had known / If she had studied thì xóa if và đưa Had ra trước chủ ngữ. Công thức là If I had p.p. = Had I p.p. và mệnh đề chính đi theo là would / could / might + have + phân từ quá khứ.
| Câu có if | Câu đảo ngữ |
|---|---|
| If I had known | Had I known |
| If she had studied | Had she studied |
| If they had arrived earlier | Had they arrived earlier |
| If it had not rained | Had it not rained |
- Had I known the truth, I would have told you. (Nếu tôi biết sự thật thì tôi đã nói với bạn rồi.)
- Had she taken the train, she would have arrived on time. (Nếu cô ấy đi tàu thì đã đến đúng giờ rồi.)
- Had we left earlier, we wouldn't have missed the flight. (Nếu chúng tôi khởi hành sớm hơn thì đã không lỡ chuyến bay.)
- Had it not been for the delay, we would have met him. (Nếu không có sự chậm trễ đó thì chúng tôi đã gặp được anh ấy.)
C. Should + chủ ngữ — đảo ngữ khả năng tương lai
Khi diễn tả khả năng thấp trong tương lai kiểu "nhỡ mà ~ thì" như If you should ~ thì đưa Should ra trước chủ ngữ. Cấu trúc này hay dùng trong thông báo trang trọng, văn bản kinh doanh, và phía sau là câu mệnh lệnh, lời khuyên hoặc câu có please.
| Câu có if | Câu đảo ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| If you should need help | Should you need help | nhỡ bạn cần giúp đỡ |
| If you should have questions | Should you have questions | nhỡ bạn có câu hỏi |
| If anything should happen | Should anything happen | nhỡ có chuyện gì xảy ra |
- Should you need further information, please contact us. (Nếu quý khách cần thêm thông tin, xin hãy liên hệ với chúng tôi.)
- Should you change your mind, let me know. (Nhỡ bạn đổi ý thì hãy cho tôi biết.)
- Should there be any problem, call this number. (Nhỡ có vấn đề gì thì hãy gọi số này.)
- Should he arrive late, we will start without him. (Nhỡ anh ấy đến muộn thì chúng tôi sẽ bắt đầu mà không có anh ấy.)
Ý chính
- 1Trong câu điều kiện, nếu lược bỏ if thì đảo were / had / should ra trước chủ ngữ. (Ví dụ: If I were → Were I)
- 2Cấu trúc đảo ngữ này chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, văn viết và nghĩa giống hệt câu dùng if. Trong hội thoại thì vẫn dùng if.
- 3Ở câu phủ định thì không đảo ngữ dạng rút gọn (wasn't / hadn't) được, mà phải tách not ra đặt sau chủ ngữ. (X: Hadn't I known / O: Had I not known)
- 4Should + chủ ngữ là cách nói trang trọng diễn tả khả năng thấp trong tương lai, nghĩa "nhỡ mà ~ thì", hay dùng trong thông báo và văn bản kinh doanh. (Ví dụ: Should you need help)
- 5Thứ được đảo ngữ là trợ động từ (were / had / should) chứ không phải động từ thường. If I knew thì không đảo ngữ mà giữ nguyên.