Câu điều kiện - as if loại 2 / loại 3
as if / as though có nghĩa "cứ như là ", và bằng cách lùi động từ của mệnh đề đi sau lại một bậc thì, nó diễn tả một ví von khác với thực tế.
Giải thích
as if / as though có nghĩa "cứ như là ~", và bằng cách lùi động từ của mệnh đề đi sau lại một bậc thì, nó diễn tả một ví von khác với thực tế. Trái với sự thật hiện tại thì dùng động từ quá khứ, còn trái với sự thật quá khứ thì dùng had + phân từ quá khứ.
A. as if + động từ quá khứ — trái với sự thật hiện tại
Khi nói về một tình huống khác với thực tế hiện tại bằng cách "cứ như là ~", ta dùng động từ quá khứ ở sau as if / as though. Công thức là as if + S + động từ quá khứ = trái sự thật hiện tại. Trong văn phong trang trọng, động từ to be được thống nhất thành were bất kể ngôi.
| Thì của mệnh đề chính | Động từ sau as if | Tình huống thực tế |
|---|---|---|
| Hiện tại (talks / looks) | động từ quá khứ (were / knew) | trái với sự thật hiện tại |
| He talks | as if he were rich | thực tế thì không giàu |
| She looks | as if she knew the answer | thực tế thì không biết |
| You sound | as though you were tired | thực tế thì không mệt |
- He speaks English as if he were a native. (Anh ấy nói tiếng Anh cứ như là người bản xứ.)
- She looks as if she knew the secret. (Cô ấy trông cứ như là biết bí mật đó.)
- The child cries as though he were in pain. (Đứa bé khóc cứ như là đang đau.)
- It sounds as if you didn't like the plan. (Nghe cứ như là bạn không thích kế hoạch đó.)
B. as if + had + p.p. — trái với sự thật quá khứ
Khi nói cứ như là trong quá khứ đã có một chuyện khác với thực tế, ta dùng dạng had + phân từ quá khứ ở sau as if / as though. Công thức là as if + S + had + p.p. = trái sự thật quá khứ.
| Thì của mệnh đề chính | Động từ sau as if | Tình huống thực tế |
|---|---|---|
| Hiện tại (looks / talks) | had + phân từ quá khứ (had seen / had done) | trái với sự thật quá khứ |
| She looks | as if she had seen a ghost | thực tế thì không thấy |
| He talks | as if he had lived in Paris | thực tế thì không sống ở đó |
| They act | as though they had known us | thực tế thì không biết |
- She looks as if she had cried all night. (Cô ấy trông cứ như là đã khóc suốt đêm.)
- He talks as though he had met the president. (Anh ta nói cứ như là đã từng gặp tổng thống.)
- They act as if they had finished the project. (Họ hành động cứ như là đã hoàn thành dự án.)
- I feel as if I had run a marathon. (Tôi thấy cứ như là mình vừa chạy một cuộc ma-ra-tông.)
C. So sánh hai thì — không phải bây giờ, không phải lúc đó
Chính thì đứng sau as if quyết định "trái với sự thật ở thời điểm nào". Động từ quá khứ nghĩa là "bây giờ không như thế", còn had + phân từ quá khứ nghĩa là "lúc đó đã không như thế".
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| as if + động từ quá khứ | cứ như bây giờ là ~ (thực ra không phải) | He talks as if he were rich. |
| as if + had p.p. | cứ như lúc đó là ~ (thực ra đã không phải) | He talks as if he had been rich. |
| mệnh đề chính quá khứ + quá khứ | cứ như lúc đó là ~ (cùng một thời điểm) | He talked as if he were sick. |
| mệnh đề chính quá khứ + had p.p. | cứ như là ~ từ trước đó nữa | He talked as if he had seen it. |
- He acts as if he owned the place. (Anh ta cư xử cứ như là mình làm chủ chỗ này.)
- He acts as if he had owned the place. (Anh ta cư xử cứ như là ngày trước mình đã làm chủ chỗ này.)
- She smiled as if she knew everything. (Cô ấy mỉm cười cứ như là biết hết mọi chuyện.)
- She smiled as if she had known everything. (Cô ấy mỉm cười cứ như là đã biết hết mọi chuyện từ trước.)
Ý chính
- 1Thì đứng sau as if / as though được lùi lại một bậc so với mệnh đề chính. (Ví dụ: He talks as if he were rich.)
- 2Trái với sự thật hiện tại thì dùng động từ quá khứ, còn trái với sự thật quá khứ thì dùng had + phân từ quá khứ. (Ví dụ: as if he knew / as if he had known)
- 3Động từ to be sau as if về nguyên tắc là were bất kể chủ ngữ, trong văn phong trang trọng, nhưng trong hội thoại was cũng hay được dùng. (Ví dụ: as if he were / as if he was)
- 4as if và as though giống hệt nhau về nghĩa lẫn ngữ pháp, có thể thay thế cho nhau. (Ví dụ: as if he knew = as though he knew)
- 5Nếu tình huống sau as if thực sự có khả năng xảy ra thì cũng dùng được lối trực thuyết (hiện tại, hiện tại hoàn thành). (Ví dụ: It looks as if it is going to rain.)