Câu điều kiện - I wish loại 2 / loại 3
'I wish + câu giả định' là cấu trúc diễn đạt mong ước trái ngược với sự thật, ở đó thì của mệnh đề sau wish lùi lại một bậc để chứa đựng sự tiếc nuối, hối tiếc rằng 'thực tế thì không như vậy'.
Giải thích
'I wish + câu giả định' là cấu trúc diễn đạt mong ước trái ngược với sự thật, ở đó thì của mệnh đề sau wish lùi lại một bậc để chứa đựng sự tiếc nuối, hối tiếc rằng 'thực tế thì không như vậy'. Trái với sự thật hiện tại thì dùng wish + động từ quá khứ, trái với sự thật quá khứ thì dùng wish + had + phân từ quá khứ.
A. I wish + động từ quá khứ — trái với thực tại
Hình thức 'I wish + chủ ngữ + động từ quá khứ' diễn đạt mong ước trái với sự thật hiện tại kiểu 'giá mà bây giờ ~ thì tốt', và động từ to be thì thống nhất dùng were bất kể ngôi, giống như trong câu điều kiện loại 2. Hãy học thuộc nguyên khối hình thức I wish + động từ quá khứ.
| Loại mong ước | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sở hữu, trạng thái | wish + động từ quá khứ | I wish I had a car. |
| Động từ to be | wish + were | I wish I were taller. |
| Năng lực | wish + could + nguyên mẫu | I wish I could sing. |
| Muốn ở đối phương | wish + chủ ngữ + would | I wish you would stop doing that. |
- I wish I knew his phone number. (Giá mà tôi biết số điện thoại của anh ấy.)
- I wish she were my sister. (Giá mà cô ấy là em gái tôi.)
- I wish I could speak three languages. (Giá mà tôi nói được ba thứ tiếng.)
- I wish it were Friday already. (Giá mà đã là thứ Sáu rồi.)
B. I wish + had + phân từ quá khứ — trái với quá khứ
Hình thức 'I wish + chủ ngữ + had + phân từ quá khứ' diễn đạt mong ước và hối tiếc trái với sự thật quá khứ, kiểu 'giá mà lúc đó đã ~ thì tốt'. Học kèm hình thức I wish + had + phân từ quá khứ thì khác biệt về thì giữa hai lối giả định sẽ trở nên rõ ràng.
| Loại hối tiếc | Hình thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếc vì đã không làm | wish + had p.p. | I wish I had studied harder. |
| Tiếc vì đã làm | wish + hadn't p.p. | I wish I hadn't eaten so much. |
| Tiếc vì không thể làm | wish + could have p.p. | I wish I could have gone. |
- I wish I had taken that job. (Giá mà tôi đã nhận công việc đó.)
- I wish I hadn't wasted so much money. (Giá mà tôi đã không phung phí nhiều tiền như thế.)
- I wish she had told me the truth. (Giá mà cô ấy đã nói thật với tôi.)
- I wish we had left earlier this morning. (Giá mà sáng nay chúng tôi đã đi sớm hơn.)
C. hope vs wish — mong ước khả thi vs trái thực tế
hope diễn đạt mong ước thực sự có thể thành hiện thực và phía sau là thì hiện tại hoặc tương lai, còn wish diễn đạt mong ước trái với sự thật và phía sau là hình thức đã lùi thì một bậc (quá khứ / had p.p.).
| Động từ | Sắc thái | Thì phía sau | Ví dụ | Hàm ý |
|---|---|---|---|---|
| hope | mong ước khả thi (hiện tại) | hiện tại | I hope you feel better soon. | thực tế có khả năng khỏi |
| hope | mong ước khả thi (tương lai) | will | I hope she passes the interview. | có thể thành hiện thực |
| wish (hiện tại) | trái sự thật hiện tại | quá khứ | I wish I felt better today. | thực tế thì đang mệt |
| wish (quá khứ) | trái sự thật quá khứ | had p.p. | I wish she had passed the interview. | thực tế thì đã trượt |
- I hope you feel better soon. (Mong bạn sớm khỏe lại.)
- I wish I felt better today. (Giá mà hôm nay tôi thấy khỏe hơn.)
- I hope she passes the interview. (Tôi mong cô ấy đỗ phỏng vấn.)
- I wish she had passed the interview. (Giá mà cô ấy đã đỗ phỏng vấn.)
Ý chính
- 1Điểm cốt lõi là sự tương ứng về thì: I wish + động từ quá khứ là mong ước trái sự thật hiện tại, còn I wish + had + phân từ quá khứ là mong ước trái sự thật quá khứ. (Ví dụ: I wish I had time / I wish I had had time.)
- 2Hãy nhớ rằng về nguyên tắc, động từ to be sau I wish dùng were bất kể ngôi, giống câu điều kiện loại 2, và 'I wish I were ...' là cấu trúc cố định được dùng rất nhiều. (Ví dụ: I wish I were you.)
- 3Hãy nắm khác biệt này: hope diễn đạt mong ước khả thi và phía sau là thì hiện tại hoặc tương lai, còn wish diễn đạt mong ước trái sự thật và thì phía sau lùi lại một bậc. (Ví dụ: I hope you come / I wish you came.)
- 4Hãy biết cấu trúc quen dùng I wish + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu, mang sắc thái 'mong (đối phương) làm ~', thường dùng khi chứa đựng sự bất mãn hay mong muốn về hành động của người khác. (Ví dụ: I wish you would listen.)
- 5Hãy giữ đúng quy tắc: trong mệnh đề sau I wish tuyệt đối không dùng will, mong ước hiện tại thì lùi về quá khứ, mong ước quá khứ thì lùi về had p.p.. (Ví dụ: I wish I had time.)