Nguyên mẫu có to - chủ ngữ ngữ nghĩa
Chủ ngữ ngữ nghĩa của động từ nguyên mẫu có to là người hay vật thực sự thực hiện hành vi mà nguyên mẫu đó diễn tả, và thường được nêu rõ ngay trước nguyên mẫu dưới dạng "for + dạng tân ngữ" hoặc "of + dạng tân ngữ".
Giải thích
Chủ ngữ ngữ nghĩa của động từ nguyên mẫu có to là người hay vật thực sự thực hiện hành vi mà nguyên mẫu đó diễn tả, và thường được nêu rõ ngay trước nguyên mẫu dưới dạng "for + dạng tân ngữ" hoặc "of + dạng tân ngữ". Khi chủ thể hành vi của nguyên mẫu khác với chủ ngữ của câu thì bắt buộc phải nêu ra.
A. Dạng cơ bản — for + dạng tân ngữ
Chủ ngữ ngữ nghĩa của nguyên mẫu có to phần lớn được thể hiện bằng cách đặt "for + dạng tân ngữ" ngay trước nguyên mẫu, và for ở đây không phải giới từ mà chỉ đóng vai trò đánh dấu chủ ngữ ngữ nghĩa. Hãy học thuộc nguyên khối trật tự for + dạng tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to.
| Dạng câu | Chủ ngữ ngữ nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| It is + tính từ + to V | for + dạng tân ngữ | It is hard for me to wake up early. |
| It is + danh từ + to V | for + dạng tân ngữ | It is a good idea for us to leave now. |
| Danh từ + to V (bổ nghĩa) | for + dạng tân ngữ | This is a book for you to enjoy. |
- It is important for students to review every day. (Việc học sinh ôn bài mỗi ngày là rất quan trọng.)
- It was impossible for us to finish on time. (Việc chúng tôi hoàn thành đúng giờ là điều không thể.)
- The box is too heavy for her to lift. (Cái thùng quá nặng nên cô ấy không nhấc nổi.)
B. Tính từ đánh giá tính cách — of + dạng tân ngữ
Sau những tính từ mà người nói dùng để đánh giá tính cách·thái độ của đối phương thì không dùng for mà dùng "of + dạng tân ngữ". Khác biệt quyết định so với for là of + dạng tân ngữ chỉ dùng khi đánh giá tính cách con người. Dạng này mang sắc thái đánh giá·nhận xét kiểu "làm vậy thì … thật".
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| It is kind of you to V | Bạn thật tử tế khi làm vậy | It is kind of you to help. |
| It is nice of him to V | Anh ấy làm vậy thật tốt | It is nice of him to call. |
| It was foolish of me to V | Tôi làm vậy thật dại dột | It was foolish of me to trust him. |
- It is nice of you to invite us. (Bạn mời chúng tôi thật là tốt bụng.)
- It was careless of him to leave the door open. (Anh ấy để cửa mở là bất cẩn.)
- It is generous of her to share the cake. (Cô ấy chia bánh cho mọi người thật hào phóng.)
- It was brave of the child to speak up. (Đứa trẻ đó lên tiếng thật dũng cảm.)
C. Danh sách tính từ dùng of + dạng tân ngữ
Những tính từ kéo theo of + dạng tân ngữ hầu hết đều mang nghĩa đánh giá tính cách·thái độ·khả năng phán đoán của con người. Học thuộc theo từng nhóm dưới đây thì bạn sẽ phân biệt được for và of ngay lập tức.
| Nhóm | Tính từ tiêu biểu |
|---|---|
| Tử tế·rộng lượng | kind, nice, generous, sweet |
| Khôn ngoan·phán đoán | wise, clever, foolish, stupid, silly |
| Thái độ·cách cư xử | polite, rude, careless, thoughtful |
| Dũng cảm·khác | brave, honest, cruel, mean |
- It was wise of you to save some money. (Bạn để dành được chút tiền là khôn ngoan.)
- It is rude of him to interrupt others. (Anh ta ngắt lời người khác là thô lỗ.)
- It was polite of her to send a thank-you note. (Cô ấy gửi thư cảm ơn là một hành động lịch sự.)
- It is honest of him to admit his mistake. (Anh ấy thừa nhận sai lầm của mình là một hành động trung thực.)
Ý chính
- 1Khi chủ thể hành vi của nguyên mẫu có to khác với chủ ngữ của câu thì bắt buộc phải nêu rõ chủ ngữ ngữ nghĩa — đây là tiền đề lớn của bài này. (Ví dụ: It is hard for me to wake up early.)
- 2Phần lớn trường hợp dùng "for + dạng tân ngữ", nhưng sau tính từ đánh giá tính cách·thái độ của con người thì dùng "of + dạng tân ngữ" — hãy nắm thế đối chiếu này. (Ví dụ: It is kind of you, It is hard for me.)
- 3Tính từ kéo theo of + dạng tân ngữ là nhóm từ đánh giá con người như kind·nice·foolish·wise·careless·polite·rude·brave — nhớ trọn cả nhóm thì phán đoán rất nhanh.
- 4Trong cấu trúc "việc ai đó làm gì" của tiếng Việt, phần chủ thể nằm ngay trong mệnh đề mà không cần dấu hiệu nào, nhưng sang tiếng Anh thì phải đánh dấu bằng for hoặc of — hãy làm quen với cảm giác này. (Ví dụ: It is hard for me to arrive.)
- 5Chỉ cần nhìn tính từ trong dạng It is + tính từ + to V là đã đoán được for hay of — tính từ đánh giá tính cách thì of, còn tính từ chỉ tình huống·độ khó thì for.