Cụm phân từ - độc lập và vô nhân xưng
Cụm phân từ độc lập là hình thức giữ lại chủ ngữ ngay trước phân từ, dùng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ khác nhau, còn cụm phân từ vô nhân xưng là cấu trúc cố định đã lược bỏ chủ ngữ chỉ người chung.
Giải thích
Cụm phân từ độc lập là hình thức giữ lại chủ ngữ ngay trước phân từ, dùng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ khác nhau, còn cụm phân từ vô nhân xưng là cấu trúc cố định đã lược bỏ chủ ngữ chỉ người chung.
A. Cụm phân từ độc lập — khi chủ ngữ khác mệnh đề chính
Nếu chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau thì không thể lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ, nên ta giữ lại chủ ngữ ngay trước phân từ. Trật tự từ xếp theo chủ ngữ + phân từ.
| Mệnh đề trạng ngữ gốc | Cụm phân từ độc lập | Quan hệ chủ ngữ |
|---|---|---|
| As the weather was fine, we went out. | The weather being fine, we went out. | mệnh đề trạng ngữ(weather) ≠ mệnh đề chính(we) |
| When night fell, they lit a fire. | Night falling, they lit a fire. | mệnh đề trạng ngữ(night) ≠ mệnh đề chính(they) |
| Because the sun was setting, we hurried home. | The sun setting, we hurried home. | mệnh đề trạng ngữ(sun) ≠ mệnh đề chính(we) |
- The bus being full, we waited for the next one. (Vì xe buýt chật kín nên chúng tôi đã chờ chuyến sau.)
- The rain stopping, the children ran outside. (Mưa tạnh nên bọn trẻ chạy ùa ra ngoài.)
- His work finished, he took a long vacation. (Công việc xong xuôi nên anh ấy đã đi nghỉ dài ngày.)
- Weather permitting, we will have a picnic tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép thì ngày mai chúng tôi sẽ đi dã ngoại.)
B. Cụm phân từ vô nhân xưng — lược chủ ngữ chung
Cụm phân từ vô nhân xưng là hình thức mà khi chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ là người chung chung như we·they·one·people thì chủ ngữ đó được lược bỏ, và một số cách nói bằng phân từ đã đông cứng thành cấu trúc cố định. Chủ ngữ tuy khác nhau nhưng đây là ngoại lệ không giữ lại chủ ngữ.
| Nguyên lý | Xử lý |
|---|---|
| câu gốc | If we speak generally, women live longer. |
| chủ ngữ we là người chung | lược bỏ chủ ngữ |
| cấu trúc đã đông cứng | Generally speaking, women live longer. |
- Strictly speaking, this is not a mistake. (Nói cho chặt chẽ thì đây không phải là một lỗi sai.)
- Roughly speaking, it takes about an hour. (Nói áng chừng thì mất khoảng một tiếng.)
- Speaking of holidays, are you going anywhere? (Nhân nói tới kỳ nghỉ, bạn có định đi đâu không?)
- Considering his age, he runs very fast. (Nếu xét đến tuổi của anh ấy thì anh ấy chạy rất nhanh.)
C. Cấu trúc cố định vô nhân xưng tiêu biểu
Cụm phân từ vô nhân xưng đã đông cứng thành cấu trúc cố định nên ta học thuộc nguyên cụm như học từ vựng. Chúng xuất hiện thường xuyên trong hội thoại·bài thi·bài viết.
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| Generally speaking | nói một cách chung chung thì |
| Frankly speaking | nói thật lòng thì |
| Strictly speaking | nói cho chặt chẽ thì |
| Roughly speaking | nói áng chừng thì |
| Speaking of (~) | nhân nói tới ~ |
| Judging from (~) | xét theo ~ mà nói |
| Considering (~) | nếu xét đến ~ |
| Taking (~) into account | nếu tính đến ~ |
| Given (~) | nếu tính đến ~·nếu đã có ~ |
| Provided (that) | với điều kiện là ~ |
- Generally speaking, Koreans work long hours. (Nói một cách chung chung thì người Hàn Quốc làm việc nhiều giờ.)
- Judging from the sky, it will rain soon. (Xét theo bầu trời thì sắp mưa rồi.)
- Considering the price, this laptop is a great deal. (Nếu xét đến giá thì chiếc laptop này quá hời.)
- Taking everything into account, we made the best choice. (Nếu tính đến mọi thứ thì chúng tôi đã có lựa chọn tốt nhất.)
Ý chính
- 1Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ khác nhau thì không lược bỏ được chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ, nên ta tạo cụm phân từ độc lập giữ lại chủ ngữ trước phân từ. (Ví dụ: The weather being fine, we went out.)
- 2Cụm phân từ vô nhân xưng là cấu trúc cố định đã lược bỏ chủ ngữ chỉ người chung (we·they·one·people), nên ta học thuộc nguyên cụm như học từ vựng.
- 3Generally speaking, Frankly speaking, Judging from, Considering, Taking ~ into account rất hay được dùng ở đầu câu. (Ví dụ: Frankly speaking, I disagree.)
- 4Trong cụm phân từ độc lập, nếu động từ to be còn lại thì nhất định phải đổi thành dạng being. (Ví dụ: The weather being fine, ... / X: The weather fine, ...)
- 5Những cụm phân từ độc lập mang tính điều kiện như Weather permitting, God willing là các cấu trúc cố định ngắn gọn, hay gặp trong hội thoại.