Từ quan hệ - đại từ quan hệ sở hữu
Đại từ quan hệ sở hữu whose thay cho dạng sở hữu của tiền ngữ, phía sau nó danh từ nối thẳng vào mà không có mạo từ, tạo thành mệnh đề tính từ theo dạng whose + danh từ.
Giải thích
Đại từ quan hệ sở hữu whose thay cho dạng sở hữu của tiền ngữ, phía sau nó danh từ nối thẳng vào mà không có mạo từ, tạo thành mệnh đề tính từ theo dạng whose + danh từ. Với tiền ngữ chỉ vật, ta còn có thể diễn đạt bằng of which.
A. whose + danh từ — dạng và quy tắc cơ bản
whose thay cho dạng sở hữu của tiền ngữ nên ngay sau nó là danh từ, không có mạo từ (a/the) hay đại từ. Hãy học thuộc trọn công thức whose + danh từ (không có mạo từ).
| Hai câu ban đầu | Câu ghép (whose) |
|---|---|
| I know a girl. Her father is a doctor. | I know a girl whose father is a doctor. |
| The man is my uncle. His car is new. | The man whose car is new is my uncle. |
| It's a house. Its roof is red. | It's a house whose roof is red. |
- The student whose bag is on the desk is late. (Bạn học sinh có chiếc cặp để trên bàn đã đến muộn.)
- We hired a designer whose portfolio impressed everyone. (Chúng tôi đã tuyển một nhà thiết kế có hồ sơ năng lực gây ấn tượng với mọi người.)
- I have a friend whose brother works at NASA. (Tôi có một người bạn có anh trai làm việc ở NASA.)
B. Sở hữu của người — chỉ dùng whose
Khi tiền ngữ là người thì đại từ quan hệ sở hữu chỉ có thể dùng whose, còn of which chỉ dành riêng cho tiền ngữ chỉ vật.
| Tiền ngữ | Mệnh đề quan hệ | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| a woman | whose + danh từ | a woman whose voice is beautiful |
| the boy | whose + danh từ | the boy whose bike was stolen |
| people | whose + danh từ | people whose opinions matter |
- I met a writer whose novel won the prize. (Tôi đã gặp một nhà văn có tiểu thuyết đoạt giải.)
- The teacher whose class I took retired last year. (Giáo viên mà tôi từng theo học lớp đã nghỉ hưu năm ngoái.)
- She works with colleagues whose skills she respects. (Cô ấy làm việc với những đồng nghiệp mà cô ấy nể phục năng lực.)
- He is the guy whose sister moved to Berlin. (Anh ấy là chàng trai có em gái chuyển đến Berlin.)
C. Sở hữu của vật — whose hoặc of which
Với tiền ngữ chỉ vật thì dùng whose hay of which đều được, nhưng of which mang màu sắc văn viết rất rõ nên trong hội thoại, dùng whose cả với vật mới là tự nhiên.
| Dạng | Câu ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|
| whose + danh từ | a book whose cover is red | Tự nhiên |
| the danh từ + of which | a book the cover of which is red | Văn viết |
| of which + the danh từ | a book of which the cover is red | Văn viết |
- This is the theory whose implications are debated. (Đây là lý thuyết mà những hàm ý của nó đang gây tranh cãi.)
- This is the theory the implications of which are debated. (Đây là lý thuyết mà những hàm ý của nó đang gây tranh cãi.)
- I bought a table whose legs are made of oak. (Tôi đã mua một chiếc bàn có chân làm bằng gỗ sồi.)
- We visited a temple whose walls are covered with paintings. (Chúng tôi đã đến thăm một ngôi chùa có tường phủ đầy tranh.)
Ý chính
- 1Hãy giữ quy tắc về dạng thức sau whose là danh từ nối thẳng vào, không có mạo từ (a/the) hay dạng sở hữu, và danh từ đó đóng vai chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề. (Ví dụ: a girl whose father is a doctor)
- 2Hãy nắm phân biệt nếu tiền ngữ là người thì dạng sở hữu chỉ dùng được whose, còn of which chỉ dành cho vật. (Ví dụ: a man whose name I forgot)
- 3Hãy có cảm giác với tiền ngữ chỉ vật thì cả whose lẫn of which đều được, nhưng trong hội thoại whose mới tự nhiên, còn of which mang màu trang trọng, văn viết. (Ví dụ: a book whose cover is red)
- 4Biết rằng cấu trúc tiếng Việt kiểu 'người mà ... của người đó là ...', tức phần sở hữu lồng trong phần bổ nghĩa, được gói gọn thành một khối whose + danh từ thì việc dịch sẽ dễ hơn nhiều. (Ví dụ: cô gái có bố là bác sĩ = a girl whose father is a doctor)