Từ quan hệ - đại từ quan hệ không hạn định
Cách dùng không xác định, tức là đặt dấu phẩy trước đại từ quan hệ, không hạn định tiền ngữ mà bổ sung thêm thông tin cho tiền ngữ vốn đã được xác định. Có hay không có dấu phẩy sẽ làm nghĩa khác đi rất nhiều.
Giải thích
Cách dùng không xác định, tức là đặt dấu phẩy trước đại từ quan hệ, không hạn định tiền ngữ mà bổ sung thêm thông tin cho tiền ngữ vốn đã được xác định. Có hay không có dấu phẩy sẽ làm nghĩa khác đi rất nhiều.
A. Xác định vs không xác định — chỉ khác một dấu phẩy
Cách dùng xác định không có dấu phẩy thì thu hẹp tiền ngữ để phân biệt đó là đối tượng nào, còn cách dùng không xác định có dấu phẩy thì bổ sung thông tin cho tiền ngữ vốn đã được xác định. ,who / ,which (phải có phẩy) — không dùng that, what — hãy nhớ lấy quy tắc về hình thức này.
| Hình thức | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| I have two sisters who live in Seoul. | Có hai chị em gái sống ở Seoul | Có thể còn chị em khác nữa (xác định) |
| I have two sisters, who live in Seoul. | Có hai chị em gái, và cả hai đều sống ở Seoul | Tổng cộng 2 chị em (không xác định) |
| The students who studied hard passed. | Chỉ những học sinh học chăm mới đỗ | Chỉ một phần (xác định) |
| The students, who studied hard, all passed. | Học sinh đều học chăm và tất cả đều đỗ | Toàn bộ (không xác định) |
- I have two sisters who live in Seoul. (Tôi có hai chị em gái sống ở Seoul.)
- I have two sisters, who live in Seoul. (Tôi có hai chị em gái, và cả hai đều sống ở Seoul.)
- The students who studied hard passed. (Những học sinh học chăm chỉ đã đỗ.)
- The students, who studied hard, all passed. (Các học sinh đều học chăm chỉ, và tất cả đều đỗ.)
B. , which + mệnh đề — nhận cả câu đứng trước
which ở cách dùng không xác định không chỉ nhận một danh từ đứng ngay trước mà còn nhận cả câu hay cả mệnh đề phía trước làm tiền ngữ, nghĩa gần với "việc đó, điều đó". Lúc này tuyệt đối không được bỏ dấu phẩy.
| Câu | which nhận cái gì |
|---|---|
| She passed the exam, which made her parents happy. | Cả câu đứng trước (việc cô ấy thi đỗ) |
| He was late, which annoyed the manager. | Việc anh ấy đến muộn |
| It rained all day, which ruined our picnic. | Việc trời mưa cả ngày |
- He forgot my birthday, which hurt my feelings. (Anh ấy quên sinh nhật tôi, và điều đó làm tôi tổn thương.)
- She smiled at me, which made my day. (Cô ấy mỉm cười với tôi, và điều đó làm cả ngày của tôi tươi lên.)
- The train was delayed, which made us miss the meeting. (Tàu bị hoãn, và vì việc đó chúng tôi lỡ mất cuộc họp.)
- Tom cooked dinner, which surprised everyone. (Tom nấu bữa tối, và việc đó khiến mọi người ngạc nhiên.)
C. that, what không dùng ở cách không xác định
Đại từ quan hệ that và what không dùng được ở cách dùng không xác định, sau dấu phẩy bắt buộc chỉ có who·which·whose·whom. that mang tính thu hẹp, hạn định tiền ngữ rất mạnh nên không hợp với cách dùng không xác định.
| Đại từ quan hệ | Xác định | Không xác định (sau phẩy) |
|---|---|---|
| who | O | O (người) |
| which | O | O (vật, cả câu) |
| whose | O | O (sở hữu) |
| that | O | X |
| what | X (đã gồm tiền ngữ) | X |
- Anna, who speaks four languages, is my colleague. (Anna nói được bốn thứ tiếng, và là đồng nghiệp của tôi.)
- This laptop, which I bought last year, still works well. (Chiếc laptop này, tôi mua năm ngoái, vẫn chạy tốt.)
- Kevin, whose car broke down, took a taxi. (Xe của Kevin bị hỏng, và anh ấy đã bắt taxi.)
- My friend Julia, whom you met yesterday, is a designer. (Julia, người bạn mà hôm qua bạn đã gặp, là một nhà thiết kế.)
Ý chính
- 1Cách dùng không xác định là đặt dấu phẩy trước đại từ quan hệ để bổ sung thông tin cho tiền ngữ vốn đã xác định, và trong hội thoại nó được thể hiện bằng một quãng ngắt giọng ngắn — hãy làm quen với cảm giác này. (Ví dụ: My father, who lives in Busan, is a doctor)
- 2Cách dùng xác định thu hẹp tiền ngữ để chỉ đích danh, còn cách dùng không xác định chỉ thêm thông tin cho đối tượng vốn đã xác định, nên nghĩa khác nhau rất nhiều — hãy lưu ý điểm này. (I have two sisters who ~ vs. I have two sisters, who ~)
- 3which ở cách dùng không xác định không chỉ nhận danh từ đứng trước mà còn nhận cả câu phía trước với nghĩa "việc đó, điều đó" — hãy biết đến cách dùng đặc biệt này. (Ví dụ: She was late, which annoyed us)
- 4Đại từ quan hệ that và what không dùng được ở cách dùng không xác định, sau dấu phẩy chỉ có who·which·whose·whom — hãy giữ đúng quy tắc này. (X: My father, that lives in Busan)
- 5Những lời giải thích thêm được nối bằng "~, mà ~" hay "~ nên ~" trong tiếng Việt có thể chuyển sang cách dùng không xác định một cách rất tự nhiên — hãy làm quen với cảm giác này.