Lời nói gián tiếp - câu mệnh lệnh
Khi chuyển câu mệnh lệnh của lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp, ta đổi động từ tường thuật thành tell·ask·order·advise, và đổi động từ của câu mệnh lệnh thành động từ nguyên mẫu có to, còn câu mệnh lệnh phủ định t…
Giải thích
Khi chuyển câu mệnh lệnh của lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp, ta đổi động từ tường thuật thành tell·ask·order·advise, và đổi động từ của câu mệnh lệnh thành động từ nguyên mẫu có to, còn câu mệnh lệnh phủ định thành not + động từ nguyên mẫu có to. Quy tắc chỉnh thì, ngôi và trạng từ thì giống hệt câu trần thuật, nhưng không cần liên từ that.
A. Chọn động từ tường thuật — lệnh, nhờ, khuyên
Khi chuyển lời nói cho câu mệnh lệnh, ta đổi động từ tường thuật theo sắc thái của lời nói gốc: chỉ thị dùng tell, nhờ vả dùng ask, ra lệnh dùng order, khuyên nhủ dùng advise, cảnh báo dùng warn. Chọn động từ nào sẽ quyết định mức độ mạnh nhẹ và quan hệ trong câu mệnh lệnh.
| Động từ tường thuật | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | Chỉ thị, thông báo | tell him to wait |
| ask | Nhờ vả, yêu cầu (có please) | ask her to help |
| order | Ra lệnh (có quyền uy) | order them to stop |
| advise | Khuyên nhủ, khuyến nghị | advise you to rest |
| warn | Cảnh báo | warn her not to touch |
| beg | Van nài | beg him to stay |
- He said, "Sit down." → He told us to sit down. (Anh ấy bảo chúng tôi ngồi xuống.)
- She said, "Please wait here." → She asked me to wait there. (Cô ấy nhờ tôi đợi ở đó.)
- The officer said, "Show me your ID." → The officer ordered me to show my ID. (Viên cảnh sát yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân.)
- Anna said, "Get some rest." → Anna advised me to get some rest. (Anna khuyên tôi nghỉ ngơi một chút.)
B. Động từ câu mệnh lệnh → to + V
Động từ của câu mệnh lệnh trong lời nói trực tiếp (dạng nguyên mẫu) chuyển thành động từ nguyên mẫu có to ở lời nói gián tiếp, và bắt buộc thêm tân ngữ phía sau để nêu rõ "đã chỉ thị cho ai". câu mệnh lệnh → to + V (phủ định → not to + V). Không dùng liên từ that.
| Lời nói trực tiếp | Lời nói gián tiếp |
|---|---|
| "Come here." | told me to come there |
| "Wait outside." | asked me to wait outside |
| "Speak slowly." | told him to speak slowly |
| "Turn off the lights." | told us to turn off the lights |
| "Be careful." | told me to be careful |
- The teacher said, "Open your books." → The teacher told us to open our books. (Giáo viên bảo chúng tôi mở sách ra.)
- Kevin said, "Call me later." → Kevin asked me to call him later. (Kevin nhờ tôi gọi lại cho anh ấy sau.)
- She said, "Be quiet." → She told the children to be quiet. (Cô ấy bảo bọn trẻ giữ trật tự.)
- He said, "Speak louder." → He asked her to speak louder. (Anh ấy nhờ cô ấy nói to hơn.)
C. Câu mệnh lệnh phủ định → not to + V
Câu mệnh lệnh phủ định dạng "Don't ~" khi sang lời nói gián tiếp thì đặt not trước to, thành not + động từ nguyên mẫu có to. Đảo ngược thứ tự (to not) sẽ nghe rất gượng, nên not bắt buộc đứng trước to.
| Lời nói trực tiếp | Lời nói gián tiếp |
|---|---|
| "Don't touch it." | told me not to touch it |
| "Don't be late." | told me not to be late |
| "Don't worry." | told me not to worry |
| "Don't tell anyone." | asked me not to tell anyone |
| "Never give up." | told me never to give up |
- Mom said, "Don't stay up late." → Mom told me not to stay up late. (Mẹ bảo tôi đừng thức khuya.)
- The doctor said, "Don't skip meals." → The doctor advised me not to skip meals. (Bác sĩ khuyên tôi đừng bỏ bữa.)
- He said, "Don't be angry." → He asked me not to be angry. (Anh ấy mong tôi đừng giận.)
- She said, "Never forget this." → She told me never to forget that. (Cô ấy bảo tôi đừng bao giờ quên điều đó.)
Ý chính
- 1Động từ tường thuật được chọn theo sắc thái: tell (chỉ thị) · ask (nhờ vả) · order (ra lệnh) · advise (khuyên nhủ) · warn (cảnh báo). (Ví dụ: The doctor advised me to rest.)
- 2Động từ của câu mệnh lệnh đổi thành động từ nguyên mẫu có to, còn câu mệnh lệnh phủ định Don't ~ đổi thành not + động từ nguyên mẫu có to. (Ví dụ: "Don't be late." → told me not to be late.)
- 3Sau động từ tường thuật bắt buộc phải có tân ngữ (me, him, us) để nêu rõ đã chỉ thị cho ai. (X: He told to sit down / O: He told us to sit down.)
- 4Khi chuyển lời nói cho câu mệnh lệnh thì không dùng liên từ that. (X: He told me that to wait / O: He told me to wait.)
- 5say không hợp làm động từ tường thuật cho câu mệnh lệnh, không gắn tân ngữ sau say to mà phải dùng tell. (X: He said me to wait / O: He told me to wait.)